Tỷ giá USD sang EUR hôm nay

Tỷ giá USD sang EUR tháng 10 năm 2025

USD/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,85182
Đóng cửa
0,86423
Thấp nhất
0,85175
Cao nhất
0,86448
Thay đổi
+1,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,86423+0,00323 · +0,38%
30 thg 10, 20250,861+0,00248 · +0,29%
29 thg 10, 20250,85852+0,00070 · +0,08%
28 thg 10, 20250,85782−0,00147 · −0,17%
27 thg 10, 20250,85928−0,00092 · −0,11%
26 thg 10, 20250,8602−0,00005 · −0,01%
25 thg 10, 20250,86025−0,00099 · −0,12%
24 thg 10, 20250,86125−0,00066 · −0,08%
23 thg 10, 20250,86191+0,00018 · +0,02%
22 thg 10, 20250,86172+0,00297 · +0,35%
21 thg 10, 20250,85875+0,00118 · +0,14%
20 thg 10, 20250,85758−0,00023 · −0,03%
19 thg 10, 20250,85781−0,00005 · −0,01%
18 thg 10, 20250,85786+0,00333 · +0,39%
17 thg 10, 20250,85453−0,00209 · −0,24%
16 thg 10, 20250,85662−0,00401 · −0,47%
15 thg 10, 20250,86063−0,00356 · −0,41%
14 thg 10, 20250,86419+0,00363 · +0,42%
13 thg 10, 20250,86056−0,00025 · −0,03%
12 thg 10, 20250,86081−0,00098 · −0,11%
11 thg 10, 20250,86179−0,00269 · −0,31%
10 thg 10, 20250,86448+0,00534 · +0,62%
9 thg 10, 20250,85914−0,00093 · −0,11%
8 thg 10, 20250,86007+0,00529 · +0,62%
7 thg 10, 20250,85478+0,00176 · +0,21%
6 thg 10, 20250,85301+0,00118 · +0,14%
5 thg 10, 20250,85183+0,00008 · +0,01%
4 thg 10, 20250,85175−0,00126 · −0,15%
3 thg 10, 20250,85301+0,00106 · +0,12%
2 thg 10, 20250,85195+0,00012 · +0,01%
1 thg 10, 20250,85182−0,00134 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.