Tỷ giá USD sang EGP hôm nay

Tỷ giá USD sang EGP tháng 12 năm 2025

USD/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
47,467
Đóng cửa
47,718
Thấp nhất
47,326
Cao nhất
47,718
Thay đổi
+0,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202547,718+0,047 · +0,10%
30 thg 12, 202547,671+0,131 · +0,28%
29 thg 12, 202547,54−0,052 · −0,11%
28 thg 12, 202547,592+0,038 · +0,08%
27 thg 12, 202547,554+0,040 · +0,08%
26 thg 12, 202547,514−0,026 · −0,06%
25 thg 12, 202547,54+0,057 · +0,12%
24 thg 12, 202547,483+0,064 · +0,14%
23 thg 12, 202547,419−0,232 · −0,49%
22 thg 12, 202547,651+0,031 · +0,06%
21 thg 12, 202547,62−0,084 · −0,18%
20 thg 12, 202547,704+0,181 · +0,38%
19 thg 12, 202547,524−0,072 · −0,15%
18 thg 12, 202547,596+0,197 · +0,42%
17 thg 12, 202547,398−0,038 · −0,08%
16 thg 12, 202547,436+0,076 · +0,16%
15 thg 12, 202547,361−0,133 · −0,28%
14 thg 12, 202547,494+0,168 · +0,35%
13 thg 12, 202547,326−0,213 · −0,45%
12 thg 12, 202547,539−0,070 · −0,15%
11 thg 12, 202547,609+0,129 · +0,27%
9 thg 12, 202547,48+0,014 · +0,03%
8 thg 12, 202547,466−0,085 · −0,18%
7 thg 12, 202547,551+0,069 · +0,15%
6 thg 12, 202547,482−0,039 · −0,08%
5 thg 12, 202547,521−0,031 · −0,07%
4 thg 12, 202547,552+0,042 · +0,09%
3 thg 12, 202547,511−0,010 · −0,02%
2 thg 12, 202547,521+0,054 · +0,11%
1 thg 12, 202547,467−0,178 · −0,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.