Tỷ giá USD sang EGP hôm nay

Tỷ giá USD sang EGP tháng 1 năm 2026

USD/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
47,703
Đóng cửa
47,122
Thấp nhất
46,826
Cao nhất
47,888
Thay đổi
−1,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202647,122+0,272 · +0,58%
30 thg 1, 202646,85+0,024 · +0,05%
29 thg 1, 202646,826−0,176 · −0,37%
28 thg 1, 202647,002−0,062 · −0,13%
27 thg 1, 202647,064+0,127 · +0,27%
26 thg 1, 202646,937−0,193 · −0,41%
25 thg 1, 202647,13+0,027 · +0,06%
24 thg 1, 202647,103+0,030 · +0,06%
23 thg 1, 202647,073−0,320 · −0,68%
22 thg 1, 202647,393−0,074 · −0,16%
21 thg 1, 202647,467+0,043 · +0,09%
20 thg 1, 202647,424+0,347 · +0,74%
19 thg 1, 202647,077−0,133 · −0,28%
18 thg 1, 202647,21+0,109 · +0,23%
17 thg 1, 202647,101−0,148 · −0,31%
16 thg 1, 202647,249−0,059 · −0,13%
15 thg 1, 202647,308+0,208 · +0,44%
14 thg 1, 202647,10−0,056 · −0,12%
13 thg 1, 202647,156−0,147 · −0,31%
12 thg 1, 202647,303+0,031 · +0,07%
11 thg 1, 202647,272−0,123 · −0,26%
10 thg 1, 202647,395+0,155 · +0,33%
9 thg 1, 202647,24−0,011 · −0,02%
8 thg 1, 202647,251−0,007 · −0,01%
7 thg 1, 202647,258−0,067 · −0,14%
6 thg 1, 202647,324−0,564 · −1,18%
5 thg 1, 202647,888+0,188 · +0,39%
4 thg 1, 202647,701−0,078 · −0,16%
3 thg 1, 202647,778+0,116 · +0,24%
2 thg 1, 202647,663−0,040 · −0,08%
1 thg 1, 202647,703−0,015 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.