Tỷ giá UAH sang THB hôm nay

Tỷ giá UAH sang THB tháng 10 năm 2025

UAH/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,78805
Đóng cửa
0,76955
Thấp nhất
0,76955
Cao nhất
0,78814
Thay đổi
−1,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,76955−0,00184 · −0,24%
30 thg 10, 20250,77139+0,00142 · +0,18%
29 thg 10, 20250,76997−0,00536 · −0,69%
28 thg 10, 20250,77533−0,00159 · −0,20%
27 thg 10, 20250,77692−0,00266 · −0,34%
26 thg 10, 20250,77958−0,00237 · −0,30%
25 thg 10, 20250,78195−0,00108 · −0,14%
24 thg 10, 20250,78303−0,00236 · −0,30%
23 thg 10, 20250,78539+0,00065 · +0,08%
22 thg 10, 20250,78473+0,00465 · +0,60%
21 thg 10, 20250,78008−0,00497 · −0,63%
20 thg 10, 20250,78505+0,00029 · +0,04%
19 thg 10, 20250,78476+0,00175 · +0,22%
18 thg 10, 20250,78301+0,00072 · +0,09%
17 thg 10, 20250,7823+0,00444 · +0,57%
16 thg 10, 20250,77785−0,00321 · −0,41%
15 thg 10, 20250,78106−0,00030 · −0,04%
14 thg 10, 20250,78136−0,00522 · −0,66%
13 thg 10, 20250,78659+0,00111 · +0,14%
12 thg 10, 20250,78548+0,00052 · +0,07%
11 thg 10, 20250,78496−0,00318 · −0,40%
10 thg 10, 20250,78814+0,00250 · +0,32%
9 thg 10, 20250,78564−0,00092 · −0,12%
8 thg 10, 20250,78656−0,00122 · −0,15%
7 thg 10, 20250,78778+0,00331 · +0,42%
6 thg 10, 20250,78447+0,00094 · +0,12%
5 thg 10, 20250,78353+0,00015 · +0,02%
4 thg 10, 20250,78338−0,00402 · −0,51%
3 thg 10, 20250,7874+0,00131 · +0,17%
2 thg 10, 20250,78609−0,00197 · −0,25%
1 thg 10, 20250,78805+0,00681 · +0,87%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.