Tỷ giá UAH sang KZT hôm nay

Tỷ giá UAH sang KZT tháng 3 năm 2026

UAH/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,534
Đóng cửa
10,973
Thấp nhất
10,895
Cao nhất
11,534
Thay đổi
−5,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202610,973−0,042 · −0,38%
30 thg 3, 202611,015+0,007 · +0,07%
29 thg 3, 202611,007−0,022 · −0,20%
28 thg 3, 202611,029+0,072 · +0,66%
27 thg 3, 202610,957−0,020 · −0,18%
26 thg 3, 202610,977+0,014 · +0,13%
25 thg 3, 202610,963+0,009 · +0,08%
24 thg 3, 202610,954−0,045 · −0,41%
23 thg 3, 202610,999−0,003 · −0,03%
22 thg 3, 202611,002+0,014 · +0,13%
21 thg 3, 202610,988+0,093 · +0,86%
20 thg 3, 202610,895−0,063 · −0,58%
19 thg 3, 202610,958+0,017 · +0,15%
18 thg 3, 202610,941−0,014 · −0,12%
17 thg 3, 202610,955−0,137 · −1,24%
16 thg 3, 202611,092−0,001 · −0,01%
15 thg 3, 202611,093+0,016 · +0,15%
14 thg 3, 202611,077−0,027 · −0,24%
13 thg 3, 202611,104−0,024 · −0,22%
12 thg 3, 202611,128+0,002 · +0,01%
11 thg 3, 202611,126−0,216 · −1,90%
10 thg 3, 202611,342+0,014 · +0,13%
9 thg 3, 202611,328+0,040 · +0,36%
8 thg 3, 202611,287−0,024 · −0,22%
7 thg 3, 202611,312+0,021 · +0,19%
6 thg 3, 202611,29−0,020 · −0,18%
5 thg 3, 202611,31−0,168 · −1,46%
4 thg 3, 202611,478−0,044 · −0,38%
3 thg 3, 202611,522+0,012 · +0,10%
2 thg 3, 202611,51−0,023 · −0,20%
1 thg 3, 202611,534−0,031 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.