Tỷ giá UAH sang KZT hôm nay

Tỷ giá UAH sang KZT tháng 2 năm 2026

UAH/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,708
Đóng cửa
11,564
Thấp nhất
11,329
Cao nhất
11,74
Thay đổi
−1,40%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202611,564+0,009 · +0,08%
27 thg 2, 202611,555−0,046 · −0,40%
26 thg 2, 202611,601+0,074 · +0,64%
25 thg 2, 202611,527+0,020 · +0,17%
24 thg 2, 202611,508−0,009 · −0,08%
23 thg 2, 202611,517+0,028 · +0,24%
22 thg 2, 202611,489−0,043 · −0,38%
21 thg 2, 202611,532+0,137 · +1,20%
20 thg 2, 202611,395+0,065 · +0,58%
19 thg 2, 202611,329−0,003 · −0,03%
18 thg 2, 202611,332−0,040 · −0,36%
17 thg 2, 202611,373−0,105 · −0,91%
16 thg 2, 202611,477−0,025 · −0,22%
15 thg 2, 202611,502+0,016 · +0,14%
14 thg 2, 202611,486+0,009 · +0,08%
13 thg 2, 202611,476+0,009 · +0,08%
12 thg 2, 202611,467+0,055 · +0,48%
11 thg 2, 202611,412−0,050 · −0,43%
10 thg 2, 202611,462+0,008 · +0,07%
9 thg 2, 202611,454+0,003 · +0,03%
8 thg 2, 202611,451−0,102 · −0,88%
7 thg 2, 202611,553+0,105 · +0,92%
6 thg 2, 202611,448−0,092 · −0,80%
5 thg 2, 202611,541−0,106 · −0,91%
4 thg 2, 202611,647−0,084 · −0,72%
3 thg 2, 202611,731−0,009 · −0,07%
2 thg 2, 202611,74+0,032 · +0,27%
1 thg 2, 202611,708−0,020 · −0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.