Tỷ giá UAH sang KZT hôm nay

Tỷ giá UAH sang KZT tháng 4 năm 2026

UAH/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
10,901
Đóng cửa
10,509
Thấp nhất
10,388
Cao nhất
11,033
Thay đổi
−4,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202610,509+0,108 · +1,04%
29 thg 4, 202610,401+0,013 · +0,12%
28 thg 4, 202610,388−0,154 · −1,46%
27 thg 4, 202610,5420,000 · 0,00%
26 thg 4, 202610,5420,000 · 0,00%
25 thg 4, 202610,542−0,033 · −0,32%
24 thg 4, 202610,575+0,014 · +0,13%
23 thg 4, 202610,561+0,036 · +0,34%
22 thg 4, 202610,525−0,035 · −0,33%
21 thg 4, 202610,56−0,091 · −0,85%
20 thg 4, 202610,6510,000 · 0,00%
19 thg 4, 202610,6510,000 · 0,00%
18 thg 4, 202610,651−0,144 · −1,33%
17 thg 4, 202610,795−0,099 · −0,90%
16 thg 4, 202610,893−0,026 · −0,24%
15 thg 4, 202610,919−0,020 · −0,18%
14 thg 4, 202610,939+0,063 · +0,58%
13 thg 4, 202610,8770,000 · 0,00%
12 thg 4, 202610,877+0,001 · +0,01%
11 thg 4, 202610,875−0,103 · −0,94%
10 thg 4, 202610,978−0,054 · −0,49%
9 thg 4, 202611,033+0,396 · +3,72%
8 thg 4, 202610,637+0,005 · +0,04%
7 thg 4, 202610,632−0,126 · −1,17%
6 thg 4, 202610,7580,000 · 0,00%
5 thg 4, 202610,757−0,023 · −0,21%
4 thg 4, 202610,78−0,013 · −0,12%
3 thg 4, 202610,793−0,035 · −0,32%
2 thg 4, 202610,828−0,073 · −0,67%
1 thg 4, 202610,901−0,072 · −0,66%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.