Tỷ giá UAH sang JPY hôm nay

Tỷ giá UAH sang JPY tháng 10 năm 2026

UAH/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,54
Đóng cửa
3,457
Thấp nhất
3,457
Cao nhất
3,54
Thay đổi
−1,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20263,457−0,015 · −0,44%
25 thg 10, 20263,472+0,014 · +0,42%
24 thg 10, 20263,458−0,023 · −0,67%
23 thg 10, 20263,481−0,021 · −0,59%
22 thg 10, 20263,502−0,007 · −0,21%
21 thg 10, 20263,509−0,004 · −0,11%
20 thg 10, 20263,513−0,002 · −0,04%
19 thg 10, 20263,515−0,005 · −0,15%
18 thg 10, 20263,520,000 · 0,00%
17 thg 10, 20263,519+0,003 · +0,09%
16 thg 10, 20263,516+0,013 · +0,38%
15 thg 10, 20263,503−0,005 · −0,14%
14 thg 10, 20263,508−0,005 · −0,15%
13 thg 10, 20263,513−0,014 · −0,40%
12 thg 10, 20263,527+0,001 · +0,02%
11 thg 10, 20263,527+0,001 · +0,04%
10 thg 10, 20263,526+0,007 · +0,20%
9 thg 10, 20263,519−0,010 · −0,29%
8 thg 10, 20263,529−0,004 · −0,12%
7 thg 10, 20263,533+0,023 · +0,64%
6 thg 10, 20263,511−0,004 · −0,13%
5 thg 10, 20263,515−0,002 · −0,07%
4 thg 10, 20263,517+0,007 · +0,20%
3 thg 10, 20263,51−0,005 · −0,14%
2 thg 10, 20263,516−0,024 · −0,69%
1 thg 10, 20263,54+0,033 · +0,93%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.