Tỷ giá UAH sang JPY hôm nay

Tỷ giá UAH sang JPY tháng 9 năm 2026

UAH/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,593
Đóng cửa
3,507
Thấp nhất
3,434
Cao nhất
3,598
Thay đổi
−1,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20263,507+0,002 · +0,05%
29 thg 9, 20263,505−0,016 · −0,45%
28 thg 9, 20263,521+0,016 · +0,46%
27 thg 9, 20263,505−0,008 · −0,23%
26 thg 9, 20263,513−0,009 · −0,24%
25 thg 9, 20263,522+0,005 · +0,13%
24 thg 9, 20263,517−0,002 · −0,07%
23 thg 9, 20263,52+0,001 · +0,03%
22 thg 9, 20263,519+0,007 · +0,21%
21 thg 9, 20263,5110,000 · 0,00%
20 thg 9, 20263,512−0,001 · −0,03%
19 thg 9, 20263,513−0,001 · −0,04%
18 thg 9, 20263,514+0,019 · +0,55%
17 thg 9, 20263,495+0,014 · +0,40%
16 thg 9, 20263,481+0,020 · +0,56%
15 thg 9, 20263,461+0,001 · +0,03%
14 thg 9, 20263,46+0,017 · +0,48%
13 thg 9, 20263,444−0,006 · −0,18%
12 thg 9, 20263,45−0,019 · −0,54%
11 thg 9, 20263,469+0,035 · +1,01%
10 thg 9, 20263,434−0,004 · −0,11%
9 thg 9, 20263,438−0,015 · −0,42%
8 thg 9, 20263,452−0,044 · −1,25%
7 thg 9, 20263,496−0,007 · −0,19%
6 thg 9, 20263,502−0,006 · −0,17%
5 thg 9, 20263,508+0,008 · +0,23%
4 thg 9, 20263,50−0,036 · −1,03%
3 thg 9, 20263,536−0,061 · −1,71%
2 thg 9, 20263,598+0,005 · +0,14%
1 thg 9, 20263,593+0,017 · +0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.