Tỷ giá UAH sang JPY hôm nay

Tỷ giá UAH sang JPY tháng 2 năm 2026

UAH/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,607
Đóng cửa
3,621
Thấp nhất
3,539
Cao nhất
3,671
Thay đổi
+0,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20263,621+0,017 · +0,47%
27 thg 2, 20263,6040,000 · 0,00%
26 thg 2, 20263,604+0,010 · +0,29%
25 thg 2, 20263,594+0,015 · +0,41%
24 thg 2, 20263,579+0,012 · +0,34%
23 thg 2, 20263,567−0,017 · −0,48%
22 thg 2, 20263,584+0,002 · +0,05%
21 thg 2, 20263,582−0,003 · −0,07%
20 thg 2, 20263,585+0,007 · +0,19%
19 thg 2, 20263,578+0,027 · +0,77%
18 thg 2, 20263,551+0,005 · +0,14%
17 thg 2, 20263,546−0,007 · −0,19%
16 thg 2, 20263,552+0,006 · +0,16%
15 thg 2, 20263,547+0,005 · +0,15%
14 thg 2, 20263,541−0,009 · −0,27%
13 thg 2, 20263,551+0,012 · +0,33%
12 thg 2, 20263,539−0,026 · −0,74%
11 thg 2, 20263,565−0,048 · −1,32%
10 thg 2, 20263,613−0,029 · −0,79%
9 thg 2, 20263,642+0,004 · +0,10%
8 thg 2, 20263,638−0,032 · −0,88%
7 thg 2, 20263,671+0,042 · +1,15%
6 thg 2, 20263,629−0,001 · −0,03%
5 thg 2, 20263,63+0,009 · +0,26%
4 thg 2, 20263,621+0,010 · +0,27%
3 thg 2, 20263,611+0,007 · +0,20%
2 thg 2, 20263,604−0,003 · −0,08%
1 thg 2, 20263,607−0,004 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.