Tỷ giá UAH sang JPY hôm nay

Tỷ giá UAH sang JPY tháng 1 năm 2026

UAH/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,709
Đóng cửa
3,61
Thấp nhất
3,557
Cao nhất
3,711
Thay đổi
−2,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20263,61+0,024 · +0,66%
30 thg 1, 20263,587+0,015 · +0,42%
29 thg 1, 20263,572+0,015 · +0,41%
28 thg 1, 20263,557−0,023 · −0,63%
27 thg 1, 20263,58+0,004 · +0,10%
26 thg 1, 20263,576−0,031 · −0,87%
25 thg 1, 20263,607−0,007 · −0,19%
24 thg 1, 20263,614−0,064 · −1,75%
23 thg 1, 20263,679+0,006 · +0,16%
22 thg 1, 20263,673+0,022 · +0,60%
21 thg 1, 20263,6510,000 · 0,00%
20 thg 1, 20263,651+0,018 · +0,48%
19 thg 1, 20263,633−0,010 · −0,27%
18 thg 1, 20263,643−0,005 · −0,13%
17 thg 1, 20263,648−0,008 · −0,23%
16 thg 1, 20263,656+0,003 · +0,09%
15 thg 1, 20263,653−0,032 · −0,88%
14 thg 1, 20263,686+0,021 · +0,57%
13 thg 1, 20263,665+0,008 · +0,21%
12 thg 1, 20263,657−0,013 · −0,36%
11 thg 1, 20263,671−0,037 · −1,00%
10 thg 1, 20263,708+0,056 · +1,53%
9 thg 1, 20263,652−0,016 · −0,45%
8 thg 1, 20263,668−0,015 · −0,40%
7 thg 1, 20263,683−0,006 · −0,17%
6 thg 1, 20263,689−0,017 · −0,45%
5 thg 1, 20263,706−0,005 · −0,14%
4 thg 1, 20263,711+0,002 · +0,05%
3 thg 1, 20263,709+0,003 · +0,07%
2 thg 1, 20263,707−0,003 · −0,08%
1 thg 1, 20263,709+0,016 · +0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.