Tỷ giá UAH sang EGP hôm nay

Tỷ giá UAH sang EGP tháng 8 năm 2026

UAH/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,149
Đóng cửa
1,136
Thấp nhất
1,109
Cao nhất
1,152
Thay đổi
−0,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20261,136+0,013 · +1,16%
30 thg 8, 20261,123−0,001 · −0,05%
29 thg 8, 20261,123−0,004 · −0,39%
28 thg 8, 20261,127−0,001 · −0,05%
27 thg 8, 20261,128−0,001 · −0,13%
26 thg 8, 20261,129−0,008 · −0,66%
25 thg 8, 20261,137−0,001 · −0,13%
24 thg 8, 20261,138−0,001 · −0,05%
23 thg 8, 20261,139+0,001 · +0,08%
22 thg 8, 20261,138−0,001 · −0,09%
21 thg 8, 20261,139+0,005 · +0,44%
20 thg 8, 20261,134+0,007 · +0,60%
19 thg 8, 20261,127+0,006 · +0,57%
18 thg 8, 20261,121+0,006 · +0,57%
17 thg 8, 20261,115−0,009 · −0,79%
16 thg 8, 20261,124+0,006 · +0,53%
15 thg 8, 20261,118−0,003 · −0,29%
14 thg 8, 20261,121−0,001 · −0,09%
13 thg 8, 20261,122+0,003 · +0,24%
12 thg 8, 20261,119+0,007 · +0,61%
11 thg 8, 20261,112−0,002 · −0,16%
10 thg 8, 20261,114+0,002 · +0,18%
9 thg 8, 20261,112+0,003 · +0,24%
8 thg 8, 20261,110,000 · 0,00%
7 thg 8, 20261,109−0,004 · −0,37%
6 thg 8, 20261,113−0,007 · −0,67%
5 thg 8, 20261,121+0,001 · +0,10%
4 thg 8, 20261,12−0,032 · −2,81%
3 thg 8, 20261,152+0,008 · +0,68%
2 thg 8, 20261,144−0,005 · −0,42%
1 thg 8, 20261,149+0,004 · +0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.