Tỷ giá UAH sang EGP hôm nay

Tỷ giá UAH sang EGP tháng 7 năm 2026

UAH/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,103
Đóng cửa
1,145
Thấp nhất
1,095
Cao nhất
1,146
Thay đổi
+4,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20261,145+0,016 · +1,44%
30 thg 7, 20261,129+0,005 · +0,48%
29 thg 7, 20261,123−0,007 · −0,61%
28 thg 7, 20261,13−0,014 · −1,19%
27 thg 7, 20261,144−0,002 · −0,16%
26 thg 7, 20261,146+0,001 · +0,09%
25 thg 7, 20261,1450,000 · 0,00%
24 thg 7, 20261,1450,000 · 0,00%
23 thg 7, 20261,145+0,006 · +0,49%
22 thg 7, 20261,139−0,003 · −0,23%
21 thg 7, 20261,142+0,010 · +0,84%
20 thg 7, 20261,1320,000 · 0,00%
19 thg 7, 20261,1320,000 · 0,00%
18 thg 7, 20261,132+0,002 · +0,17%
17 thg 7, 20261,13−0,001 · −0,11%
16 thg 7, 20261,1310,000 · 0,00%
15 thg 7, 20261,131+0,008 · +0,72%
14 thg 7, 20261,123+0,006 · +0,53%
13 thg 7, 20261,117+0,001 · +0,08%
12 thg 7, 20261,116+0,002 · +0,19%
11 thg 7, 20261,1140,000 · 0,00%
10 thg 7, 20261,1140,000 · 0,00%
9 thg 7, 20261,114+0,017 · +1,58%
8 thg 7, 20261,097+0,002 · +0,18%
7 thg 7, 20261,095−0,007 · −0,64%
6 thg 7, 20261,102+0,002 · +0,16%
5 thg 7, 20261,10−0,006 · −0,57%
4 thg 7, 20261,107+0,011 · +1,04%
3 thg 7, 20261,095+0,001 · +0,06%
2 thg 7, 20261,095−0,008 · −0,74%
1 thg 7, 20261,103+0,006 · +0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.