Tỷ giá TZS sang CHF
1 Shilling Tanzania bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TZS = 0,0003115 CHF1 CHF = 3.210,56 TZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003105
- Cao nhất
- 0,0003172
- Trung bình
- 0,0003138
- Thay đổi
- +0,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0003115 | +0,0000010 · +0,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003105 | −0,0000006 · −0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003111 | −0,0000010 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003121 | +0,0000003 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003118 | −0,0000003 · −0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003121 | −0,0000005 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003126 | +0,0000003 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003124 | −0,0000007 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000313 | −0,0000023 · −0,72% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003153 | −0,0000019 · −0,59% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003172 | +0,0000018 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003154 | +0,0000011 · +0,35% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003143 | −0,0000008 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003151 | +0,0000007 · +0,21% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003144 | +0,0000005 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003139 | −0,0000015 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003154 | +0,0000006 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003148 | −0,0000004 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003153 | −0,0000001 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003154 | +0,0000017 · +0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003137 | −0,0000008 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003145 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003146 | −0,0000021 · −0,67% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003167 | +0,0000008 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003159 | +0,0000002 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003157 | +0,0000022 · +0,71% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003135 | +0,0000004 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003131 | +0,0000001 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000313 | −0,0000004 · −0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0003133 | +0,0000020 · +0,64% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 TZS3,11 CHF
- 50.000 TZS15,57 CHF
- 100.000 TZS31,15 CHF
- 250.000 TZS77,87 CHF
- 500.000 TZS155,74 CHF
- 1.000.000 TZS311,47 CHF
- 5.000.000 TZS1.557,36 CHF
- 10.000.000 TZS3.114,72 CHF
- 1 CHF3.210,56 TZS
- 5 CHF16.052,79 TZS
- 10 CHF32.105,58 TZS
- 50 CHF160.527,92 TZS
- 100 CHF321.055,84 TZS
- 500 CHF1.605.279,18 TZS
- 1.000 CHF3.210.558,35 TZS
- 5.000 CHF16.052.791,77 TZS
- 10.000 CHF32.105.583,54 TZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TZS sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TZS = 0,0003115 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 3.210,56 TZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TZS sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,04%: thấp nhất 0,0003105, cao nhất 0,0003172, trung bình 0,0003138 CHF cho 1 TZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.