Tỷ giá TTD sang ILS
1 Đô la Trinidad và Tobago bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TTD = 0,45751 ILS1 ILS = 2,186 TTDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,44739
- Cao nhất
- 0,45841
- Trung bình
- 0,45294
- Thay đổi
- +2,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,45751 | −0,00090 · −0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,45841 | +0,00228 · +0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,45613 | +0,00103 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,4551 | −0,00007 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,45517 | −0,00103 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,4562 | −0,00115 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,45736 | +0,00126 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,45609 | +0,00081 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,45529 | −0,00108 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,45636 | +0,00527 · +1,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,4511 | −0,00205 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,45314 | +0,00187 · +0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,45127 | −0,00152 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,45279 | +0,00007 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,45272 | +0,00247 · +0,55% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,45025 | −0,00172 · −0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,45198 | +0,00171 · +0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,45027 | −0,00140 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,45167 | +0,00131 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,45036 | −0,00616 · −1,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,45653 | +0,00619 · +1,37% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,45034 | −0,00168 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,45201 | +0,00020 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,45181 | −0,00036 · −0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,45217 | −0,00070 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,45287 | +0,00408 · +0,91% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,44878 | +0,00140 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,44739 | −0,00181 · −0,40% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,44919 | +0,00120 · +0,27% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,44799 |
Số tiền phổ biến
- 10 TTD4,58 ILS
- 50 TTD22,88 ILS
- 100 TTD45,75 ILS
- 250 TTD114,38 ILS
- 500 TTD228,75 ILS
- 1.000 TTD457,51 ILS
- 5.000 TTD2.287,54 ILS
- 10.000 TTD4.575,08 ILS
- 1 ILS2,19 TTD
- 5 ILS10,93 TTD
- 10 ILS21,86 TTD
- 50 ILS109,29 TTD
- 100 ILS218,58 TTD
- 500 ILS1.092,88 TTD
- 1.000 ILS2.185,75 TTD
- 5.000 ILS10.928,76 TTD
- 10.000 ILS21.857,52 TTD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TTD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TTD = 0,45751 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 2,186 TTD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TTD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,13%: thấp nhất 0,44739, cao nhất 0,45841, trung bình 0,45294 ILS cho 1 TTD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.