Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang TTD

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,13654 TTD1 TTD = 7,324 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,13654
Cao nhất
0,13926
Trung bình
0,13766
Thay đổi
−1,95%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,13654−0,00001 · −0,01%
23 thg 10, 20260,13656−0,00021 · −0,16%
22 thg 10, 20260,13677−0,00013 · −0,09%
21 thg 10, 20260,1369−0,00004 · −0,03%
20 thg 10, 20260,13694−0,00016 · −0,12%
19 thg 10, 20260,1371+0,00052 · +0,38%
18 thg 10, 20260,13658−0,00027 · −0,20%
17 thg 10, 20260,13685−0,00027 · −0,20%
16 thg 10, 20260,13713−0,00019 · −0,14%
15 thg 10, 20260,13732−0,00038 · −0,28%
14 thg 10, 20260,1377−0,00005 · −0,03%
13 thg 10, 20260,13775+0,00003 · +0,02%
12 thg 10, 20260,13772+0,00027 · +0,20%
11 thg 10, 20260,13744+0,00056 · +0,41%
10 thg 10, 20260,13688−0,00061 · −0,44%
9 thg 10, 20260,13749−0,00036 · −0,26%
8 thg 10, 20260,13785+0,00005 · +0,04%
7 thg 10, 20260,13779+0,00011 · +0,08%
6 thg 10, 20260,13769−0,00016 · −0,12%
5 thg 10, 20260,13784+0,00112 · +0,82%
4 thg 10, 20260,13673−0,00122 · −0,88%
3 thg 10, 20260,13795−0,00033 · −0,24%
2 thg 10, 20260,13827−0,00021 · −0,15%
1 thg 10, 20260,13849+0,00002 · +0,01%
30 thg 9, 20260,13847−0,00006 · −0,04%
29 thg 9, 20260,13853−0,00021 · −0,15%
28 thg 9, 20260,13874+0,00005 · +0,04%
27 thg 9, 20260,138680,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,13868−0,00026 · −0,19%
25 thg 9, 20260,13895−0,00032 · −0,23%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,1365 TTD
  • 5 TRY0,6827 TTD
  • 10 TRY1,37 TTD
  • 50 TRY6,83 TTD
  • 100 TRY13,65 TTD
  • 500 TRY68,27 TTD
  • 1.000 TRY136,54 TTD
  • 5.000 TRY682,71 TTD
  • 10.000 TRY1.365,42 TTD
  • 1 TTD7,32 TRY
  • 5 TTD36,62 TRY
  • 10 TTD73,24 TRY
  • 25 TTD183,09 TRY
  • 50 TTD366,19 TRY
  • 100 TTD732,37 TRY
  • 500 TTD3.661,87 TRY
  • 1.000 TTD7.323,73 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang TTD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,13654 TTD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TTD = 7,324 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang TTD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,95%: thấp nhất 0,13654, cao nhất 0,13926, trung bình 0,13766 TTD cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.