Tỷ giá TRY sang SOL
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Solana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,0001959 SOL1 SOL = 5.103,71 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000165
- Cao nhất
- 0,0001969
- Trung bình
- 0,0001808
- Thay đổi
- +9,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001959 | +0,0000026 · +1,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001934 | +0,0000022 · +1,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001912 | +0,0000006 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001906 | +0,0000004 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001902 | −0,0000019 · −0,98% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001921 | −0,0000015 · −0,80% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001937 | +0,0000015 · +0,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001922 | +0,0000005 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001916 | −0,0000052 · −2,66% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001969 | +0,0000086 · +4,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001883 | +0,0000012 · +0,66% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001871 | +0,0000075 · +4,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001796 | −0,0000058 · −3,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001854 | +0,0000013 · +0,73% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000184 | +0,0000007 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001834 | +0,0000075 · +4,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001759 | +0,0000041 · +2,41% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001717 | +0,0000022 · +1,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001695 | +0,0000009 · +0,54% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001686 | −0,0000001 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001687 | −0,0000023 · −1,37% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000171 | +0,0000060 · +3,63% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000165 | −0,0000062 · −3,64% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001712 | −0,0000005 · −0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001718 | −0,0000018 · −1,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001736 | +0,0000035 · +2,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001701 | −0,0000001 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001702 | +0,0000006 · +0,37% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001696 | −0,0000059 · −3,37% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001755 | −0,0000031 · −1,73% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,000196 SOL
- 5 TRY0,00098 SOL
- 10 TRY0,001959 SOL
- 50 TRY0,009797 SOL
- 100 TRY0,0196 SOL
- 500 TRY0,098 SOL
- 1.000 TRY0,1959 SOL
- 5.000 TRY0,9797 SOL
- 10.000 TRY1,96 SOL
- 1 SOL5.103,71 TRY
- 5 SOL25.518,57 TRY
- 10 SOL51.037,14 TRY
- 25 SOL127.592,86 TRY
- 50 SOL255.185,72 TRY
- 100 SOL510.371,43 TRY
- 500 SOL2.551.857,17 TRY
- 1.000 SOL5.103.714,34 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang SOL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,0001959 SOL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOL = 5.103,71 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang SOL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +9,71%: thấp nhất 0,000165, cao nhất 0,0001969, trung bình 0,0001808 SOL cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.