Tỷ giá TRY sang JPY hôm nay

Tỷ giá TRY sang JPY tháng 11 năm 2025

TRY/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,663
Đóng cửa
3,679
Thấp nhất
3,629
Cao nhất
3,716
Thay đổi
+0,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20253,679+0,001 · +0,04%
29 thg 11, 20253,677−0,003 · −0,09%
28 thg 11, 20253,681+0,003 · +0,09%
27 thg 11, 20253,677+0,007 · +0,18%
26 thg 11, 20253,671−0,020 · −0,54%
25 thg 11, 20253,691−0,001 · −0,04%
24 thg 11, 20253,692+0,007 · +0,20%
23 thg 11, 20253,685−0,001 · −0,02%
22 thg 11, 20253,686−0,023 · −0,62%
21 thg 11, 20253,709−0,008 · −0,20%
20 thg 11, 20253,716+0,043 · +1,18%
19 thg 11, 20253,673+0,006 · +0,16%
18 thg 11, 20253,667+0,016 · +0,43%
17 thg 11, 20253,651−0,005 · −0,13%
16 thg 11, 20253,656−0,007 · −0,20%
15 thg 11, 20253,663+0,010 · +0,28%
14 thg 11, 20253,653−0,009 · −0,25%
13 thg 11, 20253,662+0,009 · +0,24%
12 thg 11, 20253,653−0,001 · −0,03%
11 thg 11, 20253,654+0,012 · +0,34%
10 thg 11, 20253,642+0,006 · +0,17%
9 thg 11, 20253,636+0,001 · +0,02%
8 thg 11, 20253,635+0,006 · +0,18%
7 thg 11, 20253,629−0,025 · −0,68%
6 thg 11, 20253,654+0,016 · +0,43%
5 thg 11, 20253,638−0,030 · −0,82%
4 thg 11, 20253,668+0,003 · +0,09%
3 thg 11, 20253,6650,000 · 0,00%
2 thg 11, 20253,664+0,002 · +0,05%
1 thg 11, 20253,663+0,003 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.