Tỷ giá TRY sang JPY hôm nay

Tỷ giá TRY sang JPY tháng 10 năm 2025

TRY/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,558
Đóng cửa
3,659
Thấp nhất
3,533
Cao nhất
3,659
Thay đổi
+2,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20253,659+0,028 · +0,77%
30 thg 10, 20253,631+0,012 · +0,34%
29 thg 10, 20253,619−0,013 · −0,37%
28 thg 10, 20253,632−0,008 · −0,21%
27 thg 10, 20253,640,000 · 0,00%
26 thg 10, 20253,64−0,005 · −0,12%
25 thg 10, 20253,645+0,012 · +0,32%
24 thg 10, 20253,633+0,006 · +0,17%
23 thg 10, 20253,627+0,012 · +0,33%
22 thg 10, 20253,615+0,018 · +0,50%
21 thg 10, 20253,597−0,001 · −0,04%
20 thg 10, 20253,598+0,004 · +0,10%
19 thg 10, 20253,5940,000 · 0,00%
18 thg 10, 20253,595+0,012 · +0,34%
17 thg 10, 20253,582−0,015 · −0,40%
16 thg 10, 20253,597−0,021 · −0,57%
15 thg 10, 20253,618−0,028 · −0,75%
14 thg 10, 20253,645+0,012 · +0,32%
13 thg 10, 20253,634+0,015 · +0,41%
12 thg 10, 20253,619+0,003 · +0,08%
11 thg 10, 20253,616−0,041 · −1,13%
10 thg 10, 20253,657+0,004 · +0,10%
9 thg 10, 20253,6540,000 · 0,00%
8 thg 10, 20253,653+0,046 · +1,27%
7 thg 10, 20253,607+0,015 · +0,41%
6 thg 10, 20253,593+0,053 · +1,51%
5 thg 10, 20253,539+0,004 · +0,11%
4 thg 10, 20253,535−0,007 · −0,19%
3 thg 10, 20253,542+0,009 · +0,27%
2 thg 10, 20253,533−0,025 · −0,71%
1 thg 10, 20253,558−0,017 · −0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.