Tỷ giá TRY sang ILS hôm nay

Tỷ giá TRY sang ILS tháng 10 năm 2026

TRY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06257
Đóng cửa
0,06248
Thấp nhất
0,0619
Cao nhất
0,06267
Thay đổi
−0,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,06248+0,00001 · +0,01%
24 thg 10, 20260,06247−0,00013 · −0,21%
23 thg 10, 20260,0626+0,00021 · +0,34%
22 thg 10, 20260,06238+0,00008 · +0,13%
21 thg 10, 20260,0623−0,00003 · −0,05%
20 thg 10, 20260,06233−0,00021 · −0,34%
19 thg 10, 20260,06254+0,00008 · +0,12%
18 thg 10, 20260,06247+0,00005 · +0,08%
17 thg 10, 20260,06242−0,00001 · −0,02%
16 thg 10, 20260,06243−0,00024 · −0,38%
15 thg 10, 20260,06267+0,00055 · +0,88%
14 thg 10, 20260,06212−0,00030 · −0,48%
13 thg 10, 20260,06242+0,00027 · +0,44%
12 thg 10, 20260,06215−0,00009 · −0,14%
11 thg 10, 20260,06223+0,00027 · +0,43%
10 thg 10, 20260,06197+0,00006 · +0,10%
9 thg 10, 20260,0619−0,00040 · −0,64%
8 thg 10, 20260,0623+0,00026 · +0,42%
7 thg 10, 20260,06204−0,00015 · −0,23%
6 thg 10, 20260,06219+0,00011 · +0,17%
5 thg 10, 20260,06208−0,00034 · −0,54%
4 thg 10, 20260,06242+0,00030 · +0,48%
3 thg 10, 20260,06212−0,00038 · −0,61%
2 thg 10, 20260,0625−0,00007 · −0,11%
1 thg 10, 20260,06257−0,00004 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.