Tỷ giá TRY sang ILS hôm nay

Tỷ giá TRY sang ILS tháng 9 năm 2026

TRY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06193
Đóng cửa
0,06261
Thấp nhất
0,06156
Cao nhất
0,06287
Thay đổi
+1,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,06261−0,00012 · −0,20%
29 thg 9, 20260,06273+0,00047 · +0,76%
28 thg 9, 20260,06226+0,00022 · +0,35%
27 thg 9, 20260,06204−0,00025 · −0,40%
26 thg 9, 20260,0623+0,00005 · +0,08%
25 thg 9, 20260,06225−0,00007 · −0,11%
24 thg 9, 20260,06232+0,00076 · +1,23%
23 thg 9, 20260,06156−0,00012 · −0,19%
22 thg 9, 20260,06168−0,00050 · −0,81%
21 thg 9, 20260,06218−0,00014 · −0,22%
20 thg 9, 20260,06231+0,00004 · +0,07%
19 thg 9, 20260,06227+0,00006 · +0,09%
18 thg 9, 20260,06222−0,00028 · −0,46%
17 thg 9, 20260,0625+0,00012 · +0,20%
16 thg 9, 20260,06238−0,00017 · −0,27%
15 thg 9, 20260,06255−0,00002 · −0,03%
14 thg 9, 20260,06257+0,00033 · +0,53%
13 thg 9, 20260,06224−0,00012 · −0,20%
12 thg 9, 20260,06236−0,00047 · −0,75%
11 thg 9, 20260,06283+0,00050 · +0,80%
10 thg 9, 20260,06233+0,00010 · +0,16%
9 thg 9, 20260,06223+0,00010 · +0,16%
8 thg 9, 20260,06213−0,00009 · −0,14%
7 thg 9, 20260,06221−0,00001 · −0,02%
6 thg 9, 20260,06222+0,00003 · +0,06%
5 thg 9, 20260,06219+0,00007 · +0,10%
4 thg 9, 20260,06212−0,00059 · −0,94%
3 thg 9, 20260,06272−0,00015 · −0,24%
2 thg 9, 20260,06287+0,00094 · +1,51%
1 thg 9, 20260,06193−0,00003 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.