Tỷ giá TRY sang ILS hôm nay

Tỷ giá TRY sang ILS tháng 12 năm 2025

TRY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07666
Đóng cửa
0,07393
Thấp nhất
0,07393
Cao nhất
0,07679
Thay đổi
−3,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,07393−0,00023 · −0,30%
30 thg 12, 20250,07416−0,00013 · −0,18%
29 thg 12, 20250,07429−0,00013 · −0,18%
28 thg 12, 20250,07442−0,00007 · −0,10%
27 thg 12, 20250,0745+0,00015 · +0,20%
26 thg 12, 20250,07435−0,00006 · −0,09%
25 thg 12, 20250,07441+0,00014 · +0,19%
24 thg 12, 20250,07427−0,00036 · −0,49%
23 thg 12, 20250,07463−0,00027 · −0,36%
22 thg 12, 20250,0749−0,00002 · −0,03%
21 thg 12, 20250,07492−0,00008 · −0,10%
20 thg 12, 20250,075−0,00003 · −0,04%
19 thg 12, 20250,07503−0,00041 · −0,55%
18 thg 12, 20250,07545−0,00011 · −0,14%
17 thg 12, 20250,07555+0,00032 · +0,43%
16 thg 12, 20250,07523−0,00004 · −0,06%
15 thg 12, 20250,07528+0,00006 · +0,07%
14 thg 12, 20250,07522−0,00018 · −0,24%
13 thg 12, 20250,0754+0,00020 · +0,27%
12 thg 12, 20250,0752−0,00066 · −0,88%
11 thg 12, 20250,07587+0,00021 · +0,28%
9 thg 12, 20250,07565−0,00026 · −0,34%
8 thg 12, 20250,07592−0,00009 · −0,12%
7 thg 12, 20250,07601−0,00007 · −0,10%
6 thg 12, 20250,07608−0,00012 · −0,16%
5 thg 12, 20250,0762+0,00010 · +0,13%
4 thg 12, 20250,07611−0,00045 · −0,59%
3 thg 12, 20250,07656−0,00023 · −0,30%
2 thg 12, 20250,07679+0,00013 · +0,17%
1 thg 12, 20250,07666−0,00017 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.