Tỷ giá TRY sang ILS hôm nay

Tỷ giá TRY sang ILS tháng 11 năm 2025

TRY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07738
Đóng cửa
0,07683
Thấp nhất
0,07562
Cao nhất
0,07799
Thay đổi
−0,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,07683+0,00017 · +0,23%
29 thg 11, 20250,07665−0,00019 · −0,25%
28 thg 11, 20250,07685−0,00015 · −0,19%
27 thg 11, 20250,07699−0,00022 · −0,28%
26 thg 11, 20250,07721+0,00043 · +0,56%
25 thg 11, 20250,07678−0,00039 · −0,50%
24 thg 11, 20250,07717−0,00010 · −0,13%
23 thg 11, 20250,07727−0,00022 · −0,28%
22 thg 11, 20250,07749+0,00027 · +0,35%
21 thg 11, 20250,07722+0,00013 · +0,16%
20 thg 11, 20250,0771−0,00012 · −0,16%
19 thg 11, 20250,07722+0,00032 · +0,41%
18 thg 11, 20250,0769+0,00072 · +0,94%
17 thg 11, 20250,07618−0,00035 · −0,45%
16 thg 11, 20250,07653−0,00003 · −0,04%
15 thg 11, 20250,07656+0,00027 · +0,35%
14 thg 11, 20250,07629+0,00068 · +0,89%
13 thg 11, 20250,07562−0,00057 · −0,75%
12 thg 11, 20250,07619−0,00025 · −0,33%
11 thg 11, 20250,07645−0,00049 · −0,64%
10 thg 11, 20250,07694−0,00032 · −0,41%
9 thg 11, 20250,07725−0,00003 · −0,04%
8 thg 11, 20250,07728−0,00007 · −0,09%
7 thg 11, 20250,07735+0,00007 · +0,09%
6 thg 11, 20250,07728−0,00071 · −0,91%
5 thg 11, 20250,07799+0,00059 · +0,76%
4 thg 11, 20250,0774−0,00007 · −0,09%
3 thg 11, 20250,07747+0,00014 · +0,18%
2 thg 11, 20250,07733−0,00005 · −0,06%
1 thg 11, 20250,07738−0,00001 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.