Tỷ giá TRY sang IDR hôm nay

Tỷ giá TRY sang IDR tháng 11 năm 2025

TRY/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
395,76
Đóng cửa
392,04
Thấp nhất
391,53
Cao nhất
397,37
Thay đổi
−0,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025392,04−0,03 · −0,01%
29 thg 11, 2025392,07+0,54 · +0,14%
28 thg 11, 2025391,53−0,22 · −0,06%
27 thg 11, 2025391,75−0,03 · −0,01%
26 thg 11, 2025391,78−0,66 · −0,17%
25 thg 11, 2025392,44−1,13 · −0,29%
24 thg 11, 2025393,57−0,39 · −0,10%
23 thg 11, 2025393,96+1,20 · +0,31%
22 thg 11, 2025392,76−1,45 · −0,37%
21 thg 11, 2025394,21−0,50 · −0,13%
20 thg 11, 2025394,70−0,75 · −0,19%
19 thg 11, 2025395,45−0,08 · −0,02%
18 thg 11, 2025395,53+1,07 · +0,27%
17 thg 11, 2025394,46−1,20 · −0,30%
16 thg 11, 2025395,66−0,37 · −0,09%
15 thg 11, 2025396,03+0,80 · +0,20%
14 thg 11, 2025395,24−0,71 · −0,18%
13 thg 11, 2025395,95+0,51 · +0,13%
12 thg 11, 2025395,43+0,27 · +0,07%
11 thg 11, 2025395,17+0,31 · +0,08%
10 thg 11, 2025394,85−0,63 · −0,16%
9 thg 11, 2025395,48+0,29 · +0,07%
8 thg 11, 2025395,19−0,60 · −0,15%
7 thg 11, 2025395,79−0,50 · −0,13%
6 thg 11, 2025396,29−1,08 · −0,27%
5 thg 11, 2025397,37+0,97 · +0,24%
4 thg 11, 2025396,40+0,87 · +0,22%
3 thg 11, 2025395,53−0,19 · −0,05%
2 thg 11, 2025395,72−0,03 · −0,01%
1 thg 11, 2025395,76+0,90 · +0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.