Tỷ giá TRY sang IDR
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 363,87 IDR1 IDR = 0,0027483 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 362,13
- Cao nhất
- 367,71
- Trung bình
- 364,29
- Thay đổi
- −0,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 363,87 | +0,22 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 363,65 | +0,10 · +0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 363,55 | +1,04 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 362,51 | −0,36 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 362,87 | −1,17 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 364,03 | −1,12 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 365,15 | +1,03 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 364,12 | −0,21 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 364,33 | +1,45 · +0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 362,88 | +0,53 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 362,35 | −0,76 · −0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 363,10 | +0,02 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 363,08 | −0,18 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 363,27 | +1,14 · +0,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 362,13 | −0,66 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 362,79 | −0,89 · −0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 363,68 | +0,08 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 363,60 | −0,71 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 364,31 | −0,65 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 364,96 | +0,17 · +0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 364,80 | +0,92 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 363,88 | −0,31 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 364,18 | −1,73 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 365,91 | +1,33 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 364,59 | −3,13 · −0,85% |
| 29 thg 9, 2026 | 367,71 | +1,19 · +0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 366,52 | +0,50 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 366,02 | −0,22 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 366,24 | −0,34 · −0,09% |
| 25 thg 9, 2026 | 366,58 | +0,28 · +0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY363,87 IDR
- 5 TRY1.819,33 IDR
- 10 TRY3.638,66 IDR
- 50 TRY18.193,28 IDR
- 100 TRY36.386,56 IDR
- 500 TRY181.932,79 IDR
- 1.000 TRY363.865,58 IDR
- 5.000 TRY1.819.327,89 IDR
- 10.000 TRY3.638.655,78 IDR
- 1.000 IDR2,75 TRY
- 5.000 IDR13,74 TRY
- 10.000 IDR27,48 TRY
- 50.000 IDR137,41 TRY
- 100.000 IDR274,83 TRY
- 500.000 IDR1.374,13 TRY
- 1.000.000 IDR2.748,27 TRY
- 5.000.000 IDR13.741,34 TRY
- 10.000.000 IDR27.482,68 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 363,87 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0027483 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,66%: thấp nhất 362,13, cao nhất 367,71, trung bình 364,29 IDR cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.