Tỷ giá TRY sang IDR hôm nay

Tỷ giá TRY sang IDR tháng 10 năm 2025

TRY/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
400,85
Đóng cửa
394,86
Thấp nhất
394,47
Cao nhất
400,85
Thay đổi
−1,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025394,86+0,19 · +0,05%
30 thg 10, 2025394,66−0,90 · −0,23%
29 thg 10, 2025395,56+1,09 · +0,28%
28 thg 10, 2025394,47−0,72 · −0,18%
27 thg 10, 2025395,18−0,73 · −0,18%
26 thg 10, 2025395,91−0,16 · −0,04%
25 thg 10, 2025396,07+1,28 · +0,32%
24 thg 10, 2025394,79−0,85 · −0,21%
23 thg 10, 2025395,64+0,40 · +0,10%
22 thg 10, 2025395,24+0,37 · +0,09%
21 thg 10, 2025394,87−0,06 · −0,02%
20 thg 10, 2025394,94−0,47 · −0,12%
19 thg 10, 2025395,40−0,05 · −0,01%
18 thg 10, 2025395,45−0,14 · −0,04%
17 thg 10, 2025395,59−0,37 · −0,09%
16 thg 10, 2025395,96−0,62 · −0,16%
15 thg 10, 2025396,58+0,55 · +0,14%
14 thg 10, 2025396,02−0,69 · −0,17%
13 thg 10, 2025396,71−0,02 · 0,00%
12 thg 10, 2025396,73−0,47 · −0,12%
11 thg 10, 2025397,20+0,81 · +0,21%
10 thg 10, 2025396,39−0,25 · −0,06%
9 thg 10, 2025396,64−1,37 · −0,34%
8 thg 10, 2025398,01+0,26 · +0,07%
7 thg 10, 2025397,75+0,57 · +0,14%
6 thg 10, 2025397,18−0,57 · −0,14%
5 thg 10, 2025397,74+0,68 · +0,17%
4 thg 10, 2025397,06−1,64 · −0,41%
3 thg 10, 2025398,70−0,99 · −0,25%
2 thg 10, 2025399,69−1,16 · −0,29%
1 thg 10, 2025400,85+0,02 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.