Tỷ giá TRY sang CNY hôm nay

Tỷ giá TRY sang CNY tháng 10 năm 2026

TRY/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,13677
Đóng cửa
0,13422
Thấp nhất
0,13422
Cao nhất
0,13677
Thay đổi
−1,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,134220,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,13422−0,00001 · 0,00%
23 thg 10, 20260,13423−0,00028 · −0,21%
22 thg 10, 20260,13451−0,00016 · −0,12%
21 thg 10, 20260,13467−0,00005 · −0,04%
20 thg 10, 20260,13472−0,00017 · −0,13%
19 thg 10, 20260,13489−0,00036 · −0,27%
18 thg 10, 20260,13526+0,00037 · +0,28%
17 thg 10, 20260,13488−0,00025 · −0,18%
16 thg 10, 20260,13513−0,00022 · −0,16%
15 thg 10, 20260,13535−0,00015 · −0,11%
14 thg 10, 20260,1355−0,00013 · −0,09%
13 thg 10, 20260,13563−0,00004 · −0,03%
12 thg 10, 20260,13567−0,00040 · −0,30%
11 thg 10, 20260,13607+0,00059 · +0,43%
10 thg 10, 20260,13548−0,00033 · −0,24%
9 thg 10, 20260,13581−0,00040 · −0,29%
8 thg 10, 20260,13621−0,00010 · −0,07%
7 thg 10, 20260,13631−0,00005 · −0,03%
6 thg 10, 20260,13635−0,00004 · −0,03%
5 thg 10, 20260,1364−0,00012 · −0,09%
4 thg 10, 20260,13652+0,00007 · +0,05%
3 thg 10, 20260,13645−0,00010 · −0,07%
2 thg 10, 20260,13655−0,00021 · −0,16%
1 thg 10, 20260,13677−0,00005 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.