Tỷ giá TRY sang CNY hôm nay

Tỷ giá TRY sang CNY tháng 9 năm 2026

TRY/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,13923
Đóng cửa
0,13681
Thấp nhất
0,13681
Cao nhất
0,13923
Thay đổi
−1,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,13681−0,00009 · −0,07%
29 thg 9, 20260,13691−0,00016 · −0,12%
28 thg 9, 20260,13707−0,00027 · −0,20%
27 thg 9, 20260,13734+0,00006 · +0,05%
26 thg 9, 20260,13728+0,00010 · +0,07%
25 thg 9, 20260,13717−0,00026 · −0,19%
24 thg 9, 20260,13743+0,00014 · +0,10%
23 thg 9, 20260,13729+0,00018 · +0,13%
22 thg 9, 20260,13711−0,00011 · −0,08%
21 thg 9, 20260,13722−0,00020 · −0,15%
20 thg 9, 20260,13742+0,00001 · +0,01%
19 thg 9, 20260,13741−0,00014 · −0,10%
18 thg 9, 20260,13755−0,00025 · −0,18%
17 thg 9, 20260,13781−0,00012 · −0,09%
16 thg 9, 20260,13793−0,00006 · −0,04%
15 thg 9, 20260,13798+0,00001 · +0,01%
14 thg 9, 20260,13797−0,00026 · −0,19%
13 thg 9, 20260,13824+0,00009 · +0,06%
12 thg 9, 20260,138150,00000 · 0,00%
11 thg 9, 20260,13816−0,00018 · −0,13%
10 thg 9, 20260,13833−0,00005 · −0,03%
9 thg 9, 20260,13838−0,00011 · −0,08%
8 thg 9, 20260,13849−0,00007 · −0,05%
7 thg 9, 20260,13856−0,00002 · −0,01%
6 thg 9, 20260,13858−0,00001 · −0,01%
5 thg 9, 20260,13858−0,00014 · −0,10%
4 thg 9, 20260,13872−0,00032 · −0,23%
3 thg 9, 20260,13905−0,00015 · −0,11%
2 thg 9, 20260,1392−0,00003 · −0,02%
1 thg 9, 20260,13923−0,00005 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.