Tỷ giá TRY sang BYN hôm nay

Tỷ giá TRY sang BYN tháng 12 năm 2025

TRY/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07303
Đóng cửa
0,06775
Thấp nhất
0,06731
Cao nhất
0,08039
Thay đổi
−1,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,06775+0,00043 · +0,64%
30 thg 12, 20250,06731−0,00059 · −0,87%
29 thg 12, 20250,0679−0,00010 · −0,14%
28 thg 12, 20250,068−0,00001 · −0,01%
27 thg 12, 20250,06801+0,00001 · +0,01%
26 thg 12, 20250,068−0,00007 · −0,10%
25 thg 12, 20250,06807+0,00048 · +0,72%
24 thg 12, 20250,06758−0,00014 · −0,20%
23 thg 12, 20250,06772−0,00088 · −1,28%
22 thg 12, 20250,0686+0,00002 · +0,02%
21 thg 12, 20250,06858−0,00006 · −0,08%
20 thg 12, 20250,06864+0,00007 · +0,10%
19 thg 12, 20250,06857−0,00022 · −0,32%
18 thg 12, 20250,06879+0,00019 · +0,28%
17 thg 12, 20250,0686+0,00013 · +0,19%
16 thg 12, 20250,06847−0,00047 · −0,68%
15 thg 12, 20250,06895−0,00003 · −0,05%
14 thg 12, 20250,068980,00000 · 0,00%
13 thg 12, 20250,06897+0,00031 · +0,45%
12 thg 12, 20250,06866+0,00047 · +0,69%
11 thg 12, 20250,06819+0,00027 · +0,40%
9 thg 12, 20250,06792+0,00045 · +0,67%
8 thg 12, 20250,06747+0,00001 · +0,01%
7 thg 12, 20250,06746−0,00002 · −0,03%
6 thg 12, 20250,06749−0,00053 · −0,78%
5 thg 12, 20250,06801−0,00074 · −1,07%
4 thg 12, 20250,06875−0,01164 · −14,48%
3 thg 12, 20250,08039+0,00064 · +0,80%
2 thg 12, 20250,07976+0,00672 · +9,21%
1 thg 12, 20250,07303+0,00418 · +6,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.