Tỷ giá TRY sang BYN hôm nay

Tỷ giá TRY sang BYN tháng 11 năm 2025

TRY/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,081
Đóng cửa
0,06885
Thấp nhất
0,06885
Cao nhất
0,08119
Thay đổi
−15,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,06885−0,00074 · −1,07%
29 thg 11, 20250,06959−0,01077 · −13,40%
28 thg 11, 20250,08037−0,00010 · −0,13%
27 thg 11, 20250,08047+0,00006 · +0,07%
26 thg 11, 20250,08041−0,00003 · −0,04%
25 thg 11, 20250,080440,00000 · 0,00%
24 thg 11, 20250,08044−0,00001 · −0,01%
23 thg 11, 20250,08045+0,00002 · +0,02%
22 thg 11, 20250,08044−0,00001 · −0,01%
21 thg 11, 20250,08044−0,00019 · −0,24%
20 thg 11, 20250,08063−0,00003 · −0,04%
19 thg 11, 20250,08066−0,00003 · −0,03%
18 thg 11, 20250,08069+0,00015 · +0,19%
17 thg 11, 20250,08054−0,00012 · −0,15%
16 thg 11, 20250,08066−0,00018 · −0,22%
15 thg 11, 20250,08084+0,00022 · +0,27%
14 thg 11, 20250,08062−0,00008 · −0,10%
13 thg 11, 20250,0807−0,00002 · −0,03%
12 thg 11, 20250,08072−0,00001 · −0,01%
11 thg 11, 20250,080730,00000 · 0,00%
10 thg 11, 20250,08073−0,00008 · −0,09%
9 thg 11, 20250,08081+0,00003 · +0,03%
8 thg 11, 20250,08078+0,00011 · +0,13%
7 thg 11, 20250,08067−0,00018 · −0,23%
6 thg 11, 20250,08086−0,00004 · −0,05%
5 thg 11, 20250,0809−0,00014 · −0,18%
4 thg 11, 20250,08104−0,00015 · −0,18%
3 thg 11, 20250,08119+0,00020 · +0,24%
2 thg 11, 20250,08099−0,00001 · −0,01%
1 thg 11, 20250,081−0,00004 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.