Tỷ giá TRY sang BWP
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Pula Botswana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,27632 BWP1 BWP = 3,619 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,27298
- Cao nhất
- 0,2892
- Trung bình
- 0,2792
- Thay đổi
- −0,80%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,27632 | +0,00109 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,27522 | −0,00090 · −0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,27612 | −0,00020 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,27632 | −0,00047 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,27679 | −0,00042 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,27721 | +0,00010 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,27711 | +0,00081 · +0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,2763 | −0,00135 · −0,49% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,27765 | +0,00130 · +0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,27634 | +0,00337 · +1,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,27298 | −0,00561 · −2,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,27858 | −0,00064 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,27922 | −0,00001 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,27923 | +0,00112 · +0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,27811 | −0,00106 · −0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,27918 | −0,00134 · −0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,28052 | +0,00108 · +0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,27944 | −0,00044 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,27988 | −0,00107 · −0,38% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,28095 | −0,00618 · −2,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,28713 | −0,00130 · −0,45% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,28843 | −0,00077 · −0,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,2892 | +0,00130 · +0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,2879 | +0,00916 · +3,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,27873 | −0,00029 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,27902 | +0,00077 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,27826 | +0,00015 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,2781 | +0,00018 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,27792 | −0,00062 · −0,22% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,27854 | −0,00001 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,2763 BWP
- 5 TRY1,38 BWP
- 10 TRY2,76 BWP
- 50 TRY13,82 BWP
- 100 TRY27,63 BWP
- 500 TRY138,16 BWP
- 1.000 TRY276,32 BWP
- 5.000 TRY1.381,58 BWP
- 10.000 TRY2.763,16 BWP
- 1 BWP3,62 TRY
- 5 BWP18,1 TRY
- 10 BWP36,19 TRY
- 25 BWP90,48 TRY
- 50 BWP180,95 TRY
- 100 BWP361,9 TRY
- 500 BWP1.809,52 TRY
- 1.000 BWP3.619,04 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang BWP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,27632 BWP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BWP = 3,619 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang BWP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,80%: thấp nhất 0,27298, cao nhất 0,2892, trung bình 0,2792 BWP cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.