Tỷ giá TRY sang BNB
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu BNB hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,0000272 BNB1 BNB = 36.786,66 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000257
- Cao nhất
- 0,0000283
- Trung bình
- 0,0000269
- Thay đổi
- +1,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000272 | −0,0000001 · −0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000272 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000272 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000272 | −0,0000001 · −0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000273 | −0,0000005 · −1,78% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000278 | −0,0000002 · −0,69% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000028 | +0,0000001 · +0,24% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000028 | +0,0000003 · +0,92% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000277 | −0,0000006 · −2,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000283 | +0,0000011 · +3,86% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000272 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000272 | +0,0000003 · +1,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000269 | −0,0000002 · −0,86% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000272 | +0,0000001 · +0,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000271 | −0,0000002 · −0,81% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000273 | +0,0000009 · +3,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000264 | −0,0000001 · −0,40% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000265 | +0,0000005 · +1,77% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000026 | +0,0000003 · +1,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000257 | −0,0000001 · −0,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000259 | −0,0000007 · −2,60% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000266 | +0,0000005 · +1,99% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000261 | −0,0000004 · −1,68% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000265 | −0,0000003 · −1,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000268 | −0,0000002 · −0,80% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000027 | +0,0000005 · +2,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000265 | −0,0000001 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000265 | +0,0000001 · +0,39% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000264 | −0,0000001 · −0,27% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000265 | −0,0000002 · −0,86% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,000027 BNB
- 5 TRY0,000136 BNB
- 10 TRY0,000272 BNB
- 50 TRY0,001359 BNB
- 100 TRY0,002718 BNB
- 500 TRY0,0136 BNB
- 1.000 TRY0,0272 BNB
- 5.000 TRY0,1359 BNB
- 10.000 TRY0,2718 BNB
- 1 BNB36.786,66 TRY
- 5 BNB183.933,29 TRY
- 10 BNB367.866,57 TRY
- 25 BNB919.666,43 TRY
- 50 BNB1.839.332,87 TRY
- 100 BNB3.678.665,74 TRY
- 500 BNB18.393.328,69 TRY
- 1.000 BNB36.786.657,39 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang BNB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,0000272 BNB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BNB = 36.786,66 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang BNB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,73%: thấp nhất 0,0000257, cao nhất 0,0000283, trung bình 0,0000269 BNB cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.