Tỷ giá TRY sang BBD
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Đô la Barbados hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,04023 BBD1 BBD = 24,856 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04023
- Cao nhất
- 0,04094
- Trung bình
- 0,04059
- Thay đổi
- −1,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04023 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04023 | −0,00007 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0403 | −0,00002 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04033 | −0,00002 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04034 | −0,00003 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04037 | −0,00009 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04045 | +0,00011 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04034 | −0,00006 · −0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0404 | −0,00005 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04045 | −0,00005 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0405 | −0,00001 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04051 | −0,00003 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04054 | −0,00008 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04062 | +0,00015 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04046 | −0,00009 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04055 | −0,00008 · −0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04064 | −0,00002 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04066 | −0,00001 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04067 | −0,00001 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04068 | −0,00002 · −0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0407 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0407 | −0,00002 · −0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04072 | −0,00007 · −0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04079 | −0,00002 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04081 | −0,00001 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04082 | −0,00001 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04083 | −0,00007 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0409 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0409 | +0,00003 · +0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04087 | −0,00007 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0402 BBD
- 5 TRY0,2012 BBD
- 10 TRY0,4023 BBD
- 50 TRY2,01 BBD
- 100 TRY4,02 BBD
- 500 TRY20,12 BBD
- 1.000 TRY40,23 BBD
- 5.000 TRY201,16 BBD
- 10.000 TRY402,32 BBD
- 1 BBD24,86 TRY
- 5 BBD124,28 TRY
- 10 BBD248,56 TRY
- 25 BBD621,39 TRY
- 50 BBD1.242,79 TRY
- 100 BBD2.485,57 TRY
- 500 BBD12.427,87 TRY
- 1.000 BBD24.855,74 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang BBD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,04023 BBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BBD = 24,856 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang BBD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,72%: thấp nhất 0,04023, cao nhất 0,04094, trung bình 0,04059 BBD cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.