Tỷ giá TRX sang KRW
1 TRON bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRX = 435,31 KRW1 KRW = 0,0022972 TRXCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 435,31
- Cao nhất
- 460,35
- Trung bình
- 446,83
- Thay đổi
- −5,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 435,31 | −0,87 · −0,20% |
| 24 thg 10, 2026 | 436,18 | +0,46 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 435,73 | −1,01 · −0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 436,73 | −1,89 · −0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 438,62 | −0,11 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 438,73 | −2,18 · −0,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 440,91 | −3,64 · −0,82% |
| 18 thg 10, 2026 | 444,55 | −2,13 · −0,48% |
| 17 thg 10, 2026 | 446,67 | −4,05 · −0,90% |
| 16 thg 10, 2026 | 450,72 | +5,20 · +1,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 445,52 | +2,67 · +0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 442,85 | −1,10 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 443,95 | +0,67 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 443,29 | +0,57 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 442,72 | −0,42 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 443,14 | −2,51 · −0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 445,65 | −2,34 · −0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 447,99 | +2,77 · +0,62% |
| 7 thg 10, 2026 | 445,22 | −5,90 · −1,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 451,12 | −0,67 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 451,79 | +1,28 · +0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 450,51 | +1,76 · +0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 448,75 | −5,91 · −1,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 454,66 | −3,50 · −0,76% |
| 1 thg 10, 2026 | 458,16 | +2,32 · +0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 455,84 | +2,09 · +0,46% |
| 29 thg 9, 2026 | 453,75 | +0,05 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 453,70 | +2,35 · +0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 451,36 | −5,79 · −1,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 457,15 | −3,20 · −0,70% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRX435,31 KRW
- 5 TRX2.176,54 KRW
- 10 TRX4.353,09 KRW
- 25 TRX10.882,72 KRW
- 50 TRX21.765,44 KRW
- 100 TRX43.530,87 KRW
- 500 TRX217.654,37 KRW
- 1.000 TRX435.308,74 KRW
- 100 KRW0,2297 TRX
- 500 KRW1,15 TRX
- 1.000 KRW2,3 TRX
- 5.000 KRW11,49 TRX
- 10.000 KRW22,97 TRX
- 50.000 KRW114,86 TRX
- 100.000 KRW229,72 TRX
- 500.000 KRW1.148,61 TRX
- 1.000.000 KRW2.297,22 TRX
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRX sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRX = 435,31 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0022972 TRX. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRX sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,44%: thấp nhất 435,31, cao nhất 460,35, trung bình 446,83 KRW cho 1 TRX.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.