Tỷ giá TOP sang EGP
1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TOP = 22,996 EGP1 EGP = 0,04349 TOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 21,485
- Cao nhất
- 23,11
- Trung bình
- 21,993
- Thay đổi
- +6,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 22,996 | −0,115 · −0,50% |
| 23 thg 10, 2026 | 23,11 | +0,532 · +2,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 22,579 | −0,365 · −1,59% |
| 21 thg 10, 2026 | 22,943 | +0,330 · +1,46% |
| 20 thg 10, 2026 | 22,613 | +0,407 · +1,83% |
| 19 thg 10, 2026 | 22,207 | +0,034 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 22,173 | +0,110 · +0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 22,063 | −0,124 · −0,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 22,187 | +0,104 · +0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 22,083 | −0,121 · −0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 22,204 | +0,108 · +0,49% |
| 13 thg 10, 2026 | 22,095 | +0,262 · +1,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 21,833 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 21,833 | +0,047 · +0,21% |
| 10 thg 10, 2026 | 21,787 | +0,041 · +0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 21,746 | −0,007 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 21,752 | +0,030 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 21,722 | −0,046 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 21,768 | −0,139 · −0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 21,907 | +0,094 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 21,813 | +0,079 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 21,734 | −0,098 · −0,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 21,833 | +0,245 · +1,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 21,588 | −0,046 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 21,634 | +0,021 · +0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 21,613 | +0,126 · +0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 21,487 | +0,002 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 21,485 | −0,013 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 21,498 | −0,003 · −0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 21,501 |
Số tiền phổ biến
- 1 TOP23 EGP
- 5 TOP114,98 EGP
- 10 TOP229,96 EGP
- 25 TOP574,89 EGP
- 50 TOP1.149,78 EGP
- 100 TOP2.299,55 EGP
- 500 TOP11.497,75 EGP
- 1.000 TOP22.995,51 EGP
- 10 EGP0,4349 TOP
- 50 EGP2,17 TOP
- 100 EGP4,35 TOP
- 500 EGP21,74 TOP
- 1.000 EGP43,49 TOP
- 5.000 EGP217,43 TOP
- 10.000 EGP434,87 TOP
- 50.000 EGP2.174,34 TOP
- 100.000 EGP4.348,68 TOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TOP sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TOP = 22,996 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,04349 TOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TOP sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,95%: thấp nhất 21,485, cao nhất 23,11, trung bình 21,993 EGP cho 1 TOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.