Tỷ giá TND sang GEL
1 Dinar Tunisia bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TND = 0,86781 GEL1 GEL = 1,152 TNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,86308
- Cao nhất
- 0,8913
- Trung bình
- 0,86949
- Thay đổi
- −1,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,86781 | −0,00193 · −0,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,86974 | +0,00366 · +0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,86608 | −0,00151 · −0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,86759 | +0,00073 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,86686 | −0,00001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,86688 | +0,00160 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,86528 | −0,00082 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,8661 | +0,00097 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,86513 | −0,00074 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,86587 | −0,00055 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,86642 | +0,00009 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,86633 | +0,00121 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,86512 | −0,00492 · −0,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,87005 | +0,00417 · +0,48% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,86588 | +0,00230 · +0,27% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,86358 | −0,00303 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,8666 | +0,00352 · +0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,86308 | −0,00269 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,86577 | −0,00147 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,86724 | −0,00071 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,86795 | +0,00130 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,86665 | −0,00224 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,86889 | −0,00125 · −0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,87014 | −0,00253 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,87267 | −0,00125 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,87392 | −0,00092 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,87485 | −0,01646 · −1,85% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,8913 | +0,01070 · +1,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,88061 | +0,00011 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,8805 | +0,00114 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10 TND8,68 GEL
- 50 TND43,39 GEL
- 100 TND86,78 GEL
- 250 TND216,95 GEL
- 500 TND433,91 GEL
- 1.000 TND867,81 GEL
- 5.000 TND4.339,07 GEL
- 10.000 TND8.678,14 GEL
- 1 GEL1,15 TND
- 5 GEL5,76 TND
- 10 GEL11,52 TND
- 50 GEL57,62 TND
- 100 GEL115,23 TND
- 500 GEL576,16 TND
- 1.000 GEL1.152,32 TND
- 5.000 GEL5.761,61 TND
- 10.000 GEL11.523,21 TND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TND sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TND = 0,86781 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1,152 TND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TND sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,31%: thấp nhất 0,86308, cao nhất 0,8913, trung bình 0,86949 GEL cho 1 TND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.