Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TND sang BYN

1 Dinar Tunisia bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TND = 0,98099 BYN1 BYN = 1,019 TNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,98099
Cao nhất
1,037
Trung bình
1,01
Thay đổi
−4,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,98099−0,00246 · −0,25%
24 thg 10, 20260,98346−0,00366 · −0,37%
23 thg 10, 20260,98712−0,00654 · −0,66%
22 thg 10, 20260,99366−0,00035 · −0,04%
21 thg 10, 20260,99401−0,00153 · −0,15%
20 thg 10, 20260,99553−0,01251 · −1,24%
19 thg 10, 20261,008+0,002 · +0,19%
18 thg 10, 20261,006+0,001 · +0,15%
17 thg 10, 20261,005−0,002 · −0,16%
16 thg 10, 20261,006−0,002 · −0,22%
15 thg 10, 20261,008+0,006 · +0,64%
14 thg 10, 20261,002−0,006 · −0,63%
13 thg 10, 20261,008−0,013 · −1,23%
12 thg 10, 20261,021+0,008 · +0,76%
11 thg 10, 20261,013+0,001 · +0,13%
10 thg 10, 20261,012−0,006 · −0,61%
9 thg 10, 20261,018−0,002 · −0,24%
8 thg 10, 20261,021−0,005 · −0,46%
7 thg 10, 20261,025+0,006 · +0,59%
6 thg 10, 20261,019+0,014 · +1,42%
5 thg 10, 20261,005+0,002 · +0,21%
4 thg 10, 20261,003−0,003 · −0,33%
3 thg 10, 20261,006−0,007 · −0,72%
2 thg 10, 20261,0140,000 · 0,00%
1 thg 10, 20261,014−0,002 · −0,20%
30 thg 9, 20261,016−0,004 · −0,39%
29 thg 9, 20261,02−0,017 · −1,67%
28 thg 9, 20261,037+0,014 · +1,39%
27 thg 9, 20261,023+0,003 · +0,27%
26 thg 9, 20261,021−0,009 · −0,85%

Số tiền phổ biến

  • 10 TND9,81 BYN
  • 50 TND49,05 BYN
  • 100 TND98,1 BYN
  • 250 TND245,25 BYN
  • 500 TND490,5 BYN
  • 1.000 TND980,99 BYN
  • 5.000 TND4.904,96 BYN
  • 10.000 TND9.809,93 BYN
  • 1 BYN1,02 TND
  • 5 BYN5,1 TND
  • 10 BYN10,19 TND
  • 50 BYN50,97 TND
  • 100 BYN101,94 TND
  • 500 BYN509,69 TND
  • 1.000 BYN1.019,38 TND
  • 5.000 BYN5.096,88 TND
  • 10.000 BYN10.193,76 TND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TND sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TND = 0,98099 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 1,019 TND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TND sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,68%: thấp nhất 0,98099, cao nhất 1,037, trung bình 1,01 BYN cho 1 TND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.