Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TJS sang XAU

1 Somoni Tajikistan bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TJS = 0,0000272 XAU1 XAU = 36.787,47 TJSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000253
Cao nhất
0,0000272
Trung bình
0,0000261
Thay đổi
+7,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00002720,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0000272+0,0000001 · +0,25%
23 thg 10, 20260,0000271+0,0000006 · +2,24%
22 thg 10, 20260,0000265+0,0000002 · +0,77%
21 thg 10, 20260,00002630,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000263+0,0000003 · +1,19%
19 thg 10, 20260,0000260,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,000026−0,0000001 · −0,23%
17 thg 10, 20260,0000261+0,0000001 · +0,46%
16 thg 10, 20260,0000259−0,0000002 · −0,87%
15 thg 10, 20260,0000262+0,0000001 · +0,43%
14 thg 10, 20260,0000261+0,0000002 · +0,77%
13 thg 10, 20260,0000259−0,0000001 · −0,38%
12 thg 10, 20260,000026+0,0000001 · +0,54%
11 thg 10, 20260,0000258−0,0000001 · −0,36%
10 thg 10, 20260,00002590,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000259−0,0000004 · −1,59%
8 thg 10, 20260,00002630,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,0000262−0,0000001 · −0,41%
6 thg 10, 20260,0000264+0,0000001 · +0,27%
5 thg 10, 20260,0000263+0,0000001 · +0,33%
4 thg 10, 20260,00002620,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000262+0,0000004 · +1,40%
2 thg 10, 20260,00002590,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,0000259−0,0000001 · −0,21%
30 thg 9, 20260,000026−0,0000003 · −1,06%
29 thg 9, 20260,0000262+0,0000004 · +1,65%
28 thg 9, 20260,0000258+0,0000006 · +2,19%
27 thg 9, 20260,0000253−0,0000001 · −0,24%
26 thg 9, 20260,0000253−0,0000001 · −0,37%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 TJS2,72 XAU
  • 500.000 TJS13,59 XAU
  • 1.000.000 TJS27,18 XAU
  • 2.500.000 TJS67,96 XAU
  • 5.000.000 TJS135,92 XAU
  • 10.000.000 TJS271,83 XAU
  • 50.000.000 TJS1.359,16 XAU
  • 100.000.000 TJS2.718,32 XAU
  • 1 XAU36.787,47 TJS
  • 5 XAU183.937,36 TJS
  • 10 XAU367.874,72 TJS
  • 25 XAU919.686,81 TJS
  • 50 XAU1.839.373,62 TJS
  • 100 XAU3.678.747,25 TJS
  • 500 XAU18.393.736,23 TJS
  • 1.000 XAU36.787.472,46 TJS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TJS sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TJS = 0,0000272 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 36.787,47 TJS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TJS sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,00%: thấp nhất 0,0000253, cao nhất 0,0000272, trung bình 0,0000261 XAU cho 1 TJS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.