Tỷ giá THB sang TND
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Dinar Tunisia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 0,08837 TND1 TND = 11,316 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08684
- Cao nhất
- 0,0897
- Trung bình
- 0,08891
- Thay đổi
- −0,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,08837 | −0,00040 · −0,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08877 | −0,00012 · −0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08889 | −0,00013 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08902 | −0,00010 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08912 | −0,00023 · −0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08935 | −0,00008 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08943 | −0,00015 · −0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08958 | +0,00012 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08946 | +0,00019 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08927 | −0,00011 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08938 | +0,00013 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08925 | +0,00043 · +0,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08881 | −0,00050 · −0,56% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08931 | −0,00039 · −0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0897 | +0,00033 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08937 | +0,00010 · +0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08927 | +0,00034 · +0,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08893 | +0,00001 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08891 | +0,00015 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08876 | −0,00041 · −0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08917 | −0,00011 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08928 | +0,00035 · +0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08893 | +0,00039 · +0,44% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08854 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08854 | +0,00026 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08829 | +0,00145 · +1,67% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08684 | −0,00151 · −1,71% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08835 | −0,00020 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08855 | +0,00014 · +0,15% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,08842 | +0,00001 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB0,8837 TND
- 50 THB4,42 TND
- 100 THB8,84 TND
- 500 THB44,18 TND
- 1.000 THB88,37 TND
- 5.000 THB441,83 TND
- 10.000 THB883,67 TND
- 50.000 THB4.418,33 TND
- 100.000 THB8.836,66 TND
- 1 TND11,32 THB
- 5 TND56,58 THB
- 10 TND113,16 THB
- 25 TND282,91 THB
- 50 TND565,82 THB
- 100 TND1.131,65 THB
- 500 TND5.658,25 THB
- 1.000 TND11.316,49 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang TND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 0,08837 TND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TND = 11,316 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang TND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,04%: thấp nhất 0,08684, cao nhất 0,0897, trung bình 0,08891 TND cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.