Tỷ giá THB sang KYD
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 0,02465 KYD1 KYD = 40,574 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02439
- Cao nhất
- 0,0249
- Trung bình
- 0,02472
- Thay đổi
- −1,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02465 | −0,00001 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02465 | −0,00005 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02471 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0247 | −0,00005 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02475 | −0,00006 · −0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02481 | +0,00031 · +1,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0245 | −0,00038 · −1,52% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02488 | +0,00010 · +0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02478 | +0,00007 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02471 | −0,00004 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02475 | +0,00002 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02473 | −0,00006 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02478 | +0,00039 · +1,61% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02439 | −0,00042 · −1,68% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02481 | +0,00001 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0248 | +0,00014 · +0,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02466 | −0,00002 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02467 | −0,00003 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0247 | +0,00007 · +0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02463 | +0,00021 · +0,84% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02443 | −0,00039 · −1,58% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02482 | +0,00011 · +0,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02471 | −0,00005 · −0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02476 | +0,00003 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02473 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02473 | −0,00005 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02478 | +0,00024 · +0,99% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02453 | −0,00037 · −1,49% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0249 | +0,00005 · +0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02486 | −0,00004 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB0,2465 KYD
- 50 THB1,23 KYD
- 100 THB2,46 KYD
- 500 THB12,32 KYD
- 1.000 THB24,65 KYD
- 5.000 THB123,23 KYD
- 10.000 THB246,46 KYD
- 50.000 THB1.232,31 KYD
- 100.000 THB2.464,61 KYD
- 1 KYD40,57 THB
- 5 KYD202,87 THB
- 10 KYD405,74 THB
- 25 KYD1.014,36 THB
- 50 KYD2.028,72 THB
- 100 KYD4.057,44 THB
- 500 KYD20.287,18 THB
- 1.000 KYD40.574,36 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang KYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 0,02465 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 40,574 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,00%: thấp nhất 0,02439, cao nhất 0,0249, trung bình 0,02472 KYD cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.