Tất cả tỷ giá

Tỷ giá THB sang ERN

1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 THB = 0,44434 ERN1 ERN = 2,251 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,44434
Cao nhất
0,44906
Trung bình
0,44679
Thay đổi
−0,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,44434−0,00040 · −0,09%
23 thg 10, 20260,44474−0,00092 · −0,21%
22 thg 10, 20260,44566−0,00017 · −0,04%
21 thg 10, 20260,44583−0,00058 · −0,13%
20 thg 10, 20260,44641−0,00089 · −0,20%
19 thg 10, 20260,4473−0,00027 · −0,06%
18 thg 10, 20260,44757−0,00077 · −0,17%
17 thg 10, 20260,44834+0,00026 · +0,06%
16 thg 10, 20260,44808+0,00097 · +0,22%
15 thg 10, 20260,44711+0,00023 · +0,05%
14 thg 10, 20260,44688+0,00007 · +0,01%
13 thg 10, 20260,44681−0,00029 · −0,06%
12 thg 10, 20260,4471+0,00093 · +0,21%
11 thg 10, 20260,44617−0,00130 · −0,29%
10 thg 10, 20260,44747−0,00001 · 0,00%
9 thg 10, 20260,44748+0,00154 · +0,35%
8 thg 10, 20260,44594+0,00060 · +0,13%
7 thg 10, 20260,44534−0,00030 · −0,07%
6 thg 10, 20260,44564+0,00038 · +0,09%
5 thg 10, 20260,44526−0,00110 · −0,25%
4 thg 10, 20260,44636−0,00097 · −0,22%
3 thg 10, 20260,44732+0,00073 · +0,16%
2 thg 10, 20260,4466+0,00027 · +0,06%
1 thg 10, 20260,44633−0,00041 · −0,09%
30 thg 9, 20260,44674+0,00075 · +0,17%
29 thg 9, 20260,44599−0,00084 · −0,19%
28 thg 9, 20260,44683−0,00191 · −0,43%
27 thg 9, 20260,44874−0,00032 · −0,07%
26 thg 9, 20260,44906+0,00065 · +0,14%
25 thg 9, 20260,44842−0,00032 · −0,07%

Số tiền phổ biến

  • 10 THB4,44 ERN
  • 50 THB22,22 ERN
  • 100 THB44,43 ERN
  • 500 THB222,17 ERN
  • 1.000 THB444,34 ERN
  • 5.000 THB2.221,7 ERN
  • 10.000 THB4.443,41 ERN
  • 50.000 THB22.217,05 ERN
  • 100.000 THB44.434,09 ERN
  • 1 ERN2,25 THB
  • 5 ERN11,25 THB
  • 10 ERN22,51 THB
  • 25 ERN56,26 THB
  • 50 ERN112,53 THB
  • 100 ERN225,05 THB
  • 500 ERN1.125,26 THB
  • 1.000 ERN2.250,52 THB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá THB sang ERN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 THB = 0,44434 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 2,251 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá THB sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,98%: thấp nhất 0,44434, cao nhất 0,44906, trung bình 0,44679 ERN cho 1 THB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.