Tỷ giá THB sang DKK
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Krone Đan Mạch hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 0,19821 DKK1 DKK = 5,045 THBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,19553
- Cao nhất
- 0,19925
- Trung bình
- 0,1978
- Thay đổi
- +0,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,19821 | +0,00060 · +0,30% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,19761 | −0,00003 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,19764 | +0,00009 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,19755 | −0,00031 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,19786 | −0,00011 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,19797 | −0,00053 · −0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1985 | +0,00005 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,19845 | −0,00034 · −0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,19879 | +0,00009 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,19871 | +0,00022 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,19849 | −0,00015 · −0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,19864 | −0,00062 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,19925 | +0,00033 · +0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,19892 | +0,00044 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,19849 | −0,00057 · −0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19905 | +0,00065 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,19841 | +0,00009 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,19831 | +0,00071 · +0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,19761 | −0,00039 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,19799 | −0,00039 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,19838 | +0,00070 · +0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,19768 | −0,00043 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,19811 | +0,00033 · +0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,19778 | +0,00121 · +0,62% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,19657 | +0,00011 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,19646 | +0,00082 · +0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,19563 | +0,00011 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,19553 | −0,00080 · −0,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,19633 | −0,00014 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,19647 | −0,00009 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB1,98 DKK
- 50 THB9,91 DKK
- 100 THB19,82 DKK
- 500 THB99,1 DKK
- 1.000 THB198,21 DKK
- 5.000 THB991,05 DKK
- 10.000 THB1.982,09 DKK
- 50.000 THB9.910,47 DKK
- 100.000 THB19.820,94 DKK
- 1 DKK5,05 THB
- 5 DKK25,23 THB
- 10 DKK50,45 THB
- 25 DKK126,13 THB
- 50 DKK252,26 THB
- 100 DKK504,52 THB
- 500 DKK2.522,58 THB
- 1.000 DKK5.045,17 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang DKK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 0,19821 DKK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DKK = 5,045 THB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang DKK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,84%: thấp nhất 0,19553, cao nhất 0,19925, trung bình 0,1978 DKK cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.