Tỷ giá THB sang CNY hôm nay

Tỷ giá THB sang CNY tháng 1 năm 2026

THB/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,22204
Đóng cửa
0,22039
Thấp nhất
0,22039
Cao nhất
0,22491
Thay đổi
−0,90%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,22039−0,00079 · −0,36%
30 thg 1, 20260,22119−0,00181 · −0,81%
29 thg 1, 20260,223−0,00146 · −0,65%
28 thg 1, 20260,22446+0,00169 · +0,76%
27 thg 1, 20260,22276−0,00121 · −0,54%
26 thg 1, 20260,22397−0,00008 · −0,04%
25 thg 1, 20260,22406+0,00010 · +0,04%
24 thg 1, 20260,22396+0,00098 · +0,44%
23 thg 1, 20260,22298+0,00056 · +0,25%
22 thg 1, 20260,22242−0,00249 · −1,11%
21 thg 1, 20260,22491+0,00212 · +0,95%
20 thg 1, 20260,22278+0,00037 · +0,17%
19 thg 1, 20260,22241+0,00061 · +0,27%
18 thg 1, 20260,22181+0,00013 · +0,06%
17 thg 1, 20260,22168−0,00013 · −0,06%
16 thg 1, 20260,22181+0,00052 · +0,24%
15 thg 1, 20260,22129−0,00007 · −0,03%
14 thg 1, 20260,22136−0,00112 · −0,51%
13 thg 1, 20260,22249−0,00042 · −0,19%
12 thg 1, 20260,2229+0,00070 · +0,31%
11 thg 1, 20260,22221−0,00014 · −0,06%
10 thg 1, 20260,22234+0,00036 · +0,16%
9 thg 1, 20260,22198−0,00104 · −0,47%
8 thg 1, 20260,22302−0,00058 · −0,26%
7 thg 1, 20260,2236−0,00008 · −0,03%
6 thg 1, 20260,22368+0,00177 · +0,80%
5 thg 1, 20260,22191−0,00023 · −0,10%
4 thg 1, 20260,22214+0,00001 · 0,00%
3 thg 1, 20260,22213+0,00023 · +0,10%
2 thg 1, 20260,2219−0,00015 · −0,07%
1 thg 1, 20260,22204−0,00036 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.