Tỷ giá THB sang CNY hôm nay

Tỷ giá THB sang CNY tháng 2 năm 2026

THB/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,22079
Đóng cửa
0,22066
Thấp nhất
0,21865
Cao nhất
0,22279
Thay đổi
+0,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,22066+0,00005 · +0,02%
27 thg 2, 20260,22061+0,00069 · +0,31%
26 thg 2, 20260,21992−0,00142 · −0,64%
25 thg 2, 20260,22134−0,00074 · −0,33%
24 thg 2, 20260,22208−0,00062 · −0,28%
23 thg 2, 20260,2227+0,00067 · +0,30%
22 thg 2, 20260,22204−0,00033 · −0,15%
21 thg 2, 20260,22236+0,00101 · +0,46%
20 thg 2, 20260,22135+0,00025 · +0,11%
19 thg 2, 20260,2211+0,00012 · +0,05%
18 thg 2, 20260,22099−0,00038 · −0,17%
17 thg 2, 20260,22137−0,00132 · −0,59%
16 thg 2, 20260,22269+0,00029 · +0,13%
15 thg 2, 20260,2224+0,00003 · +0,01%
14 thg 2, 20260,22237+0,00027 · +0,12%
13 thg 2, 20260,22209−0,00070 · −0,31%
12 thg 2, 20260,22279+0,00070 · +0,31%
11 thg 2, 20260,2221−0,00019 · −0,09%
10 thg 2, 20260,22229+0,00091 · +0,41%
9 thg 2, 20260,22138+0,00222 · +1,01%
8 thg 2, 20260,21916−0,00102 · −0,46%
7 thg 2, 20260,22018+0,00107 · +0,49%
6 thg 2, 20260,21911+0,00046 · +0,21%
5 thg 2, 20260,21865−0,00093 · −0,42%
4 thg 2, 20260,21957−0,00060 · −0,27%
3 thg 2, 20260,22018+0,00001 · +0,01%
2 thg 2, 20260,22017−0,00062 · −0,28%
1 thg 2, 20260,22079+0,00040 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.