Tỷ giá THB sang CNY hôm nay

Tỷ giá THB sang CNY tháng 12 năm 2025

THB/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,2203
Đóng cửa
0,2224
Thấp nhất
0,2203
Cao nhất
0,22618
Thay đổi
+1,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,2224+0,00051 · +0,23%
30 thg 12, 20250,22189−0,00287 · −1,28%
29 thg 12, 20250,22476−0,00089 · −0,39%
28 thg 12, 20250,22565−0,00006 · −0,03%
27 thg 12, 20250,22571+0,00031 · +0,14%
26 thg 12, 20250,2254+0,00002 · +0,01%
25 thg 12, 20250,22538−0,00081 · −0,36%
24 thg 12, 20250,22618+0,00004 · +0,02%
23 thg 12, 20250,22614+0,00172 · +0,77%
22 thg 12, 20250,22442+0,00034 · +0,15%
21 thg 12, 20250,22408+0,00031 · +0,14%
20 thg 12, 20250,22376−0,00027 · −0,12%
19 thg 12, 20250,22403+0,00032 · +0,15%
18 thg 12, 20250,22371−0,00049 · −0,22%
17 thg 12, 20250,2242+0,00066 · +0,29%
16 thg 12, 20250,22354−0,00012 · −0,05%
15 thg 12, 20250,22366+0,00050 · +0,23%
14 thg 12, 20250,22316−0,00074 · −0,33%
13 thg 12, 20250,2239+0,00097 · +0,44%
12 thg 12, 20250,22292+0,00058 · +0,26%
11 thg 12, 20250,22234+0,00046 · +0,21%
9 thg 12, 20250,22188+0,00034 · +0,16%
8 thg 12, 20250,22154−0,00002 · −0,01%
7 thg 12, 20250,22156−0,00034 · −0,15%
6 thg 12, 20250,2219+0,00095 · +0,43%
5 thg 12, 20250,22095−0,00055 · −0,25%
4 thg 12, 20250,2215+0,00034 · +0,15%
3 thg 12, 20250,22116+0,00017 · +0,08%
2 thg 12, 20250,22099+0,00069 · +0,31%
1 thg 12, 20250,2203+0,00028 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.