Tỷ giá THB sang AWG
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Florin Aruba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 0,05302 AWG1 AWG = 18,859 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05302
- Cao nhất
- 0,05359
- Trung bình
- 0,05331
- Thay đổi
- −0,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05302 | −0,00005 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05307 | −0,00011 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05318 | −0,00002 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0532 | −0,00007 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05327 | −0,00011 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05338 | −0,00003 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05341 | −0,00009 · −0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0535 | +0,00003 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05347 | +0,00012 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05335 | +0,00003 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05333 | +0,00001 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05332 | −0,00003 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05335 | +0,00011 · +0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05324 | −0,00015 · −0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0534 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0534 | +0,00018 · +0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05322 | +0,00007 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05314 | −0,00004 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05318 | +0,00005 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05313 | −0,00013 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05327 | −0,00012 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05338 | +0,00009 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05329 | +0,00003 · +0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05326 | −0,00005 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05331 | +0,00009 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05322 | −0,00010 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05332 | −0,00023 · −0,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05355 | −0,00004 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05359 | +0,00008 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05351 |
Số tiền phổ biến
- 10 THB0,5302 AWG
- 50 THB2,65 AWG
- 100 THB5,3 AWG
- 500 THB26,51 AWG
- 1.000 THB53,02 AWG
- 5.000 THB265,12 AWG
- 10.000 THB530,25 AWG
- 50.000 THB2.651,23 AWG
- 100.000 THB5.302,47 AWG
- 1 AWG18,86 THB
- 5 AWG94,3 THB
- 10 AWG188,59 THB
- 25 AWG471,48 THB
- 50 AWG942,96 THB
- 100 AWG1.885,91 THB
- 500 AWG9.429,57 THB
- 1.000 AWG18.859,14 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang AWG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 0,05302 AWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AWG = 18,859 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang AWG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,91%: thấp nhất 0,05302, cao nhất 0,05359, trung bình 0,05331 AWG cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.