Tỷ giá SVC sang MYR
1 Colón El Salvador bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SVC = 0,46697 MYR1 MYR = 2,141 SVCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,46566
- Cao nhất
- 0,4672
- Trung bình
- 0,46671
- Thay đổi
- +0,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,46697 | +0,00003 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,46694 | +0,00023 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,46671 | +0,00018 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,46654 | +0,00005 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,46648 | −0,00018 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,46666 | +0,00015 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,46651 | +0,00002 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,46649 | −0,00027 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,46676 | +0,00009 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,46667 | +0,00020 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,46647 | −0,00005 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,46652 | −0,00055 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,46707 | +0,00032 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,46675 | −0,00026 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,46701 | +0,00001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,467 | −0,00013 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,46713 | −0,00001 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,46714 | +0,00007 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,46707 | +0,00014 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,46693 | −0,00027 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,4672 | +0,00030 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,4669 | +0,00007 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,46684 | +0,00010 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,46673 | −0,00031 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,46705 | +0,00067 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,46638 | −0,00027 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,46666 | +0,00014 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,46651 | +0,00084 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,46567 | +0,00001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,46566 |
Số tiền phổ biến
- 10 SVC4,67 MYR
- 50 SVC23,35 MYR
- 100 SVC46,7 MYR
- 250 SVC116,74 MYR
- 500 SVC233,48 MYR
- 1.000 SVC466,97 MYR
- 5.000 SVC2.334,84 MYR
- 10.000 SVC4.669,69 MYR
- 1 MYR2,14 SVC
- 5 MYR10,71 SVC
- 10 MYR21,41 SVC
- 50 MYR107,07 SVC
- 100 MYR214,15 SVC
- 500 MYR1.070,74 SVC
- 1.000 MYR2.141,47 SVC
- 5.000 MYR10.707,35 SVC
- 10.000 MYR21.414,7 SVC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SVC sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SVC = 0,46697 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 2,141 SVC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SVC sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,28%: thấp nhất 0,46566, cao nhất 0,4672, trung bình 0,46671 MYR cho 1 SVC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.