Tỷ giá SOS sang IDR
1 Shilling Somali bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOS = 31,603 IDR1 IDR = 0,03164 SOSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 31,224
- Cao nhất
- 31,663
- Trung bình
- 31,441
- Thay đổi
- +0,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 31,603 | −0,059 · −0,19% |
| 24 thg 10, 2026 | 31,662 | −0,001 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 31,663 | +0,035 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 31,628 | +0,078 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 31,55 | +0,006 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 31,544 | +0,034 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 31,51 | −0,082 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 31,591 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 31,591 | +0,029 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 31,563 | +0,165 · +0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 31,398 | +0,087 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 31,311 | −0,029 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 31,34 | −0,006 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 31,346 | +0,044 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 31,302 | −0,022 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 31,324 | +0,016 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 31,308 | −0,073 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 31,381 | +0,037 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 31,344 | −0,144 · −0,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 31,488 | +0,005 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 31,483 | +0,131 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 31,351 | +0,010 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 31,342 | +0,118 · +0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 31,224 | −0,178 · −0,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 31,402 | +0,121 · +0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 31,281 | −0,295 · −0,94% |
| 29 thg 9, 2026 | 31,576 | +0,136 · +0,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 31,44 | +0,123 · +0,39% |
| 27 thg 9, 2026 | 31,317 | −0,045 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 31,362 | −0,075 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 SOS31,6 IDR
- 5 SOS158,01 IDR
- 10 SOS316,03 IDR
- 25 SOS790,07 IDR
- 50 SOS1.580,14 IDR
- 100 SOS3.160,28 IDR
- 500 SOS15.801,39 IDR
- 1.000 SOS31.602,77 IDR
- 1.000 IDR31,64 SOS
- 5.000 IDR158,21 SOS
- 10.000 IDR316,43 SOS
- 50.000 IDR1.582,14 SOS
- 100.000 IDR3.164,28 SOS
- 500.000 IDR15.821,4 SOS
- 1.000.000 IDR31.642,79 SOS
- 5.000.000 IDR158.213,97 SOS
- 10.000.000 IDR316.427,95 SOS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOS sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOS = 31,603 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,03164 SOS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOS sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,53%: thấp nhất 31,224, cao nhất 31,663, trung bình 31,441 IDR cho 1 SOS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.