Tỷ giá SOS sang ETH
1 Shilling Somali bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOS = 0,0000007 ETH1 ETH = 1.361.254,32 SOSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000006
- Cao nhất
- 0,0000007
- Trung bình
- 0,0000007
- Thay đổi
- +12,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 SOS0,7346 ETH
- 5.000.000 SOS3,67 ETH
- 10.000.000 SOS7,35 ETH
- 25.000.000 SOS18,37 ETH
- 50.000.000 SOS36,73 ETH
- 100.000.000 SOS73,46 ETH
- 500.000.000 SOS367,31 ETH
- 1.000.000.000 SOS734,62 ETH
- 1 ETH1.361.254,32 SOS
- 5 ETH6.806.271,6 SOS
- 10 ETH13.612.543,19 SOS
- 25 ETH34.031.357,98 SOS
- 50 ETH68.062.715,96 SOS
- 100 ETH136.125.431,92 SOS
- 500 ETH680.627.159,61 SOS
- 1.000 ETH1.361.254.319,22 SOS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOS sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOS = 0,0000007 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 1.361.254,32 SOS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOS sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,40%: thấp nhất 0,0000006, cao nhất 0,0000007, trung bình 0,0000007 ETH cho 1 SOS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.