Tỷ giá SOS sang AUD
1 Shilling Somali bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOS = 0,0024881 AUD1 AUD = 401,92 SOSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0024856
- Cao nhất
- 0,0025294
- Trung bình
- 0,0025075
- Thay đổi
- +0,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0024881 | −0,0000088 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0024969 | −0,0000021 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,002499 | −0,0000033 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0025023 | −0,0000024 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0025047 | −0,0000002 · −0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0025049 | −0,0000143 · −0,57% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0025191 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0025191 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0025192 | +0,0000019 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0025173 | +0,0000175 · +0,70% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0024998 | −0,0000115 · −0,46% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0025113 | +0,0000021 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0025092 | +0,0000043 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0025049 | −0,0000001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,002505 | −0,0000006 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0025056 | −0,0000151 · −0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0025207 | +0,0000062 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0025145 | −0,0000077 · −0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0025221 | −0,0000072 · −0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0025294 | +0,0000137 · +0,54% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0025157 | −0,0000044 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0025201 | +0,0000032 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0025169 | −0,0000035 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0025204 | +0,0000096 · +0,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0025107 | +0,0000137 · +0,55% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0024971 | +0,0000051 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,002492 | +0,0000012 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0024908 | −0,0000018 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0024925 | −0,0000063 · −0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0024988 | +0,0000132 · +0,53% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SOS2,49 AUD
- 5.000 SOS12,44 AUD
- 10.000 SOS24,88 AUD
- 25.000 SOS62,2 AUD
- 50.000 SOS124,4 AUD
- 100.000 SOS248,81 AUD
- 500.000 SOS1.244,03 AUD
- 1.000.000 SOS2.488,07 AUD
- 1 AUD401,92 SOS
- 5 AUD2.009,59 SOS
- 10 AUD4.019,18 SOS
- 50 AUD20.095,92 SOS
- 100 AUD40.191,84 SOS
- 500 AUD200.959,22 SOS
- 1.000 AUD401.918,44 SOS
- 5.000 AUD2.009.592,19 SOS
- 10.000 AUD4.019.184,37 SOS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOS sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOS = 0,0024881 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 401,92 SOS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOS sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,10%: thấp nhất 0,0024856, cao nhất 0,0025294, trung bình 0,0025075 AUD cho 1 SOS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.